Thai Son Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THáI SơN NAM
130
进口笔数
0
出口笔数
$7.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303127291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHAD7GA |
| 成立日期 | 2003-12-02 |
| 联系地址 | 116 Đường D1, Khu Đô Thị Mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÁI SƠN NAM |
| 企业英文名称 | THAI SON NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116 Đường Hoàng Trọng Mậu, Khu Đô Thị Mới Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842862638485 |
| 邮箱 | tsn@thaisonnam.vn |
| 传真 | +842862638484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,583.94亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 125 | $7.08M |
| 意大利 | 9 | $12.6K |
| 中国 | 14 | $3.3K |
| 斯洛伐克 | 10 | $2.6K |
| 匈牙利 | 7 | $2.3K |
| 菲律宾 | 4 | $993 |
| 日本 | 6 | $658 |
| 越南 | 5 | $342 |
| 中国台湾 | 1 | $320 |
| 印度尼西亚 | 2 | $26 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Electric Co., Ltd. | 韩国 | 104 | $7.08M | 自动断路器、高压继电器 |
| LS Electric Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $8.5K | 电器装置零件、自动断路器 |
| Riello UPS Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| Minyeong Lee | 韩国 | 5 | $1.6K | 处理器及控制器、其他风扇 |
| Euna You | 韩国 | 4 | $1.1K | 处理器及控制器、其他风扇 |
| LS Electric (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $415 | 自动断路器、其他电气开关 |
| Euna Yu | 韩国 | 1 | $311 | 处理器及控制器 |
| LS Electric (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $158 | 自动断路器、电器装置零件 |
| Special Transformer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91 | 贱金属配件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 电力控制板 | LS ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | LS ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $340 |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | LS ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $695 |
| 2026-04-06 | 静止变流器 | LS ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | LS ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $637 |
| 2026-04-06 | 静止变流器 | LS ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 静止变流器 | LS ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | LS ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $562 |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | LS ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $562 |
| 2026-04-06 | 静止变流器 | LS ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $3.2K |