AN PHUC MECHANICAL & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí Và Thương Mại An Phúc
1
进口笔数
3
出口笔数
$1.5K
进口金额
$24.3K
出口金额
2024-04-25
最近进口
2026-03-11
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313644041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8YRGBR |
| 成立日期 | 2016-02-01 |
| 联系地址 | 1806/109/14 Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI AN PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1806/109/14 Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84908483115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490590 | 地图图表 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $18.0K |
| NC | 1 | $3.6K |
| 法国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCANNAPIECO GROUP | 越南 | 1 | $18.0K | 铜制紧固件 |
| PIRIOU NAVAL SERVICES | NC | 1 | $3.6K | 液压车辆千斤顶 |
| NATIONAL FISHERIES DEVELOPMENTS LTD | 1 | $1.4K | 地图图表 | |
| Scannapieco Group | 法国 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、非棉衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 合金钢棒材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 地图图表 | NATIONAL FISHERIES DEVELOPMENTS LTD | — | $912 |
| 2026-03-11 | 地图图表 | NATIONAL FISHERIES DEVELOPMENTS LTD | — | $76 |
| 2026-03-11 | 地图图表 | NATIONAL FISHERIES DEVELOPMENTS LTD | — | $22 |
| 2026-03-11 | 地图图表 | NATIONAL FISHERIES DEVELOPMENTS LTD | — | $76 |
| 2026-03-11 | 地图图表 | NATIONAL FISHERIES DEVELOPMENTS LTD | — | $76 |
| 2026-03-11 | 地图图表 | NATIONAL FISHERIES DEVELOPMENTS LTD | — | $76 |
| 2026-03-11 | 地图图表 | NATIONAL FISHERIES DEVELOPMENTS LTD | — | $76 |
| 2026-03-11 | 地图图表 | NATIONAL FISHERIES DEVELOPMENTS LTD | — | $76 |
| 2025-01-24 | 非棉衬衫 | SCANNAPIECO GROUP | 法国 | $91 |
| 2025-01-24 | 铜制紧固件 | SCANNAPIECO GROUP | 越南 | $18.0K |