3S Sport Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THể THAO 3S SPORT
12
进口笔数
0
出口笔数
$152.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301206505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0220M8 |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | Đường Lê Quang Đạo, Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỂ THAO 3S SPORT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84834522686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $152.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningjin Yatong Machinery Plastic Co., Ltd. | 中国 | 12 | $152.6K | 体育器材、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 体育器材 | NINGJIN YATONG MACHINERY PLASTIC CO LTD | 中国 | $535 |
| 2026-04-24 | 体育器材 | NINGJIN YATONG MACHINERY PLASTIC CO LTD | 中国 | $416 |
| 2026-04-24 | 体育器材 | NINGJIN YATONG MACHINERY PLASTIC CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-24 | 体育器材 | NINGJIN YATONG MACHINERY PLASTIC CO LTD | 中国 | $97 |
| 2026-04-24 | 体育器材 | NINGJIN YATONG MACHINERY PLASTIC CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-04-24 | 体育器材 | NINGJIN YATONG MACHINERY PLASTIC CO LTD | 中国 | $163 |
| 2026-04-24 | 体育器材 | NINGJIN YATONG MACHINERY PLASTIC CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-24 | 体育器材 | NINGJIN YATONG MACHINERY PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 体育器材 | NINGJIN YATONG MACHINERY PLASTIC CO LTD | 中国 | $119 |
| 2026-04-24 | 体育器材 | NINGJIN YATONG MACHINERY PLASTIC CO LTD | 中国 | $204 |