Bac Kan Construction Material Production Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 水轮机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần sản xuất vật liệu xây dựng Bắc Kạn
4
进口笔数
0
出口笔数
$843.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4700151033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WQ1UX8 |
| 成立日期 | 2005-07-12 |
| 联系地址 | Tổ 1A, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VẬT LIỆU XÂY DỰNG BẮC KẠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 1A, Phường Đức Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842093787679 |
| 邮箱 | Congtycpsxvlxdbackan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841090 | 水轮机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854460 | 高压电线 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $843.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B. Fourness Private Ltd. | 印度 | 4 | $843.9K | 电力控制板、高压电线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 水净化机械 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $500 |
| 2024-08-30 | 水轮机零件 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $29.0K |
| 2024-08-30 | 其他离心泵 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $2.0K |
| 2024-08-30 | 水轮机零件 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $14.0K |
| 2024-08-30 | 高压电线 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $7.5K |
| 2024-08-30 | 液体提升机 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $10.0K |
| 2024-08-30 | 750kVA以上交流发电机 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $249.9K |
| 2024-08-30 | 不锈钢圆管 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2024-08-30 | 水轮机零件 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $25.0K |
| 2024-08-30 | 水轮机零件 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $2.0K |