QUANG TRI SON HAI HYDRAULIC POWER JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 1-10兆瓦水轮机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SơN HảI THủY ĐIệN QUảNG TRị
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200011445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1349XP7 |
| 成立日期 | 1998-09-09 |
| 联系地址 | Thôn Ta Liêng, Xã Đa Krông, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN HẢI THỦY ĐIỆN QUẢNG TRỊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ta Liêng, Xã Đakrông, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0934885999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,649.946亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841012 | 1-10兆瓦水轮机 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 841122 | 1100千瓦以上涡桨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANNING GOOD FORTUNE HEAVY INDUSTRIES CO., LTD | 中国 | 1 | $2.45M | 1-10兆瓦水轮机、水轮机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 水轮机零件 | NANNING GOOD FORTUNE HEAVY INDUSTRIES CO., LTD | 中国 | $95.0K |
| 2026-04-23 | 1-10兆瓦水轮机 | NANNING GOOD FORTUNE HEAVY INDUSTRIES CO., LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 1100千瓦以上涡桨 | NANNING GOOD FORTUNE HEAVY INDUSTRIES CO., LTD | 中国 | $232.9K |
| 2026-04-23 | 水轮机零件 | NANNING GOOD FORTUNE HEAVY INDUSTRIES CO., LTD | 中国 | $56.9K |
| 2026-04-23 | 水轮机零件 | NANNING GOOD FORTUNE HEAVY INDUSTRIES CO., LTD | 中国 | $132.4K |
| 2026-04-23 | 水轮机零件 | NANNING GOOD FORTUNE HEAVY INDUSTRIES CO., LTD | 中国 | $132.4K |
| 2026-04-23 | 水轮机零件 | NANNING GOOD FORTUNE HEAVY INDUSTRIES CO., LTD | 中国 | $95.0K |
| 2026-04-23 | 水轮机零件 | NANNING GOOD FORTUNE HEAVY INDUSTRIES CO., LTD | 中国 | $167.4K |
| 2026-04-23 | 水轮机零件 | NANNING GOOD FORTUNE HEAVY INDUSTRIES CO., LTD | 中国 | $59.5K |
| 2026-04-23 | 水轮机零件 | NANNING GOOD FORTUNE HEAVY INDUSTRIES CO., LTD | 中国 | $167.4K |