Tuan Ngan Services & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TUấN NGâN
15
进口笔数
0
出口笔数
$127.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301212227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWG27VM |
| 成立日期 | 2022-06-09 |
| 联系地址 | Khu đất mới Bãi Ré, Thôn Đình Cả, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHIỆP TUẤN NGÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đất mới Bãi Ré, Thôn Đình Cả, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 0936503113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $127.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingshuo CNC Tool (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.6K | 机床零件、金属加工机刀 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| XIEGUOCHUN | 中国 | 3 | $2.8K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
| Dongguan Xin Yuan Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $343 | 非瓦楞折叠盒、其他钢铁制品 |
| Fang Haiyan | 中国 | 1 | $100 | 可互换钻具 |
| XIEGUOCHUN | 中国 | 1 | $71 | 其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 金属加工机刀 | XIEGUOCHUN | 中国 | $213 |
| 2026-01-19 | 金属加工机刀 | XIEGUOCHUN | 中国 | $213 |
| 2026-01-16 | 金属加工机刀 | XIEGUOCHUN | 中国 | $850 |
| 2026-01-16 | 金属加工机刀 | XIEGUOCHUN | 中国 | $43 |
| 2026-01-16 | 金属加工机刀 | XIEGUOCHUN | 中国 | $567 |
| 2026-01-16 | 金属加工机刀 | XIEGUOCHUN | 中国 | $850 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | XIEGUOCHUN | 中国 | $32 |
| 2026-01-05 | 其他机器刀具 | XIEGUOCHUN | 中国 | $71 |
| 2025-08-25 | 机床零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-25 | 机床零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $76 |