Sukmono Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SUKMONO VIETNAM
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$1.81M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701671594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWV43W94 |
| 成立日期 | 2010-01-06 |
| 联系地址 | Lô A_5E_CN,Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUKMONO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A_5E_CN, KCN Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02742220535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 191.3236亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 39 | $983.2K |
| 越南 | 22 | $640.6K |
| 英国 | 1 | $26.1K |
| 丹麦 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deximport B.V. | 荷兰 | 27 | $675.2K | 未煮意面、纯蔗糖 |
| Deximport B.V. | 越南 | 17 | $509.9K | 未煮意面 |
| Padifood Service B.V. | 荷兰 | 12 | $352.6K | 未煮意面 |
| Indo China Food B.V. | 荷兰 | 4 | $81.0K | 未煮意面 |
| Indo China Food B.V. | 越南 | 3 | $71.9K | 未煮意面 |
| Padifood Service B.V. | 越南 | 1 | $31.8K | 未煮意面 |
| INDO CHINA FOOD | 1 | $27.1K | 未煮意面 | |
| Longdan Ltd. | 越南 | 1 | $27.0K | 碾磨大米、其他鲜果 |
| Longdan Ltd | 英国 | 1 | $26.1K | 未煮意面、其他食用蔬菜 |
| Asian Food Supply A | 丹麦 | 1 | $5.1K | 未煮意面、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未煮意面 | PADIFOOD SERVICE B.V. | — | $32.4K |
| 2026-04-27 | 未煮意面 | Deximport B.V. | 荷兰 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 未煮意面 | Deximport B.V. | 荷兰 | $23.6K |
| 2026-04-23 | 未煮意面 | INDO CHINA FOOD | — | $27.1K |
| 2026-04-14 | 未煮意面 | Deximport B.V. | 荷兰 | $30.3K |
| 2026-04-08 | 未煮意面 | Deximport B.V. | 荷兰 | $18.0K |
| 2026-04-08 | 未煮意面 | Deximport B.V. | 荷兰 | $6.0K |
| 2026-04-08 | 未煮意面 | PADIFOOD SERVICE B.V. | — | $23.6K |
| 2026-04-08 | 未煮意面 | Deximport B.V. | 荷兰 | $5.6K |
| 2026-04-07 | 未煮意面 | Deximport B.V. | 荷兰 | $21.1K |