Hiep Phat Paint Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 368 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sơn Hiệp Phát

368
进口笔数
0
出口笔数
$10.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $570.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $226.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $342.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $282.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $146.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $454.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $334.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $194.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $263.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $106.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $280.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $211.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $280.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $342.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $291.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $236.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $267.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $247.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $289.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $307.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $292.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $225.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $301.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $209.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $164.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $471.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $174.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $497.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $570.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $226.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $342.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $282.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $146.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $454.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $334.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $194.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $263.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $106.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $280.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $211.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $280.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $342.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $291.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $236.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $267.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $247.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $289.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $307.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $292.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $225.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $301.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $209.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $164.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $471.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $174.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $497.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $570.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304689751
企查查编码QVNT5Y4J6T
成立日期2006-11-06
联系地址69 Bàu Cát 6, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SƠN HIỆP PHÁT
企业英文名称HIEPPHAT PAINT CO.LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址149 Bàu Cát, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, Phòng cháy chữa cháy, Bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84838852514
邮箱h8paint@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
390750醇酸树脂
381400油漆溶剂
391190其他多硫化物
390950聚氨酯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国154$5.48M
印度尼西亚122$3.09M
中国台湾67$982.1K
中国24$839.8K
新西兰1$42.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aekyung Chemical Co., Ltd.尼日利亚153$5.47M其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸
Citra Resins Industries Co., Ltd.印度尼西亚108$2.62M醇酸树脂、其他初级形状氨基树脂
CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD.中国台湾63$838.3K油漆溶剂、乙酸正丁酯
Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.新加坡16$481.4K其他聚醚、其他异氰酸酯
Hoi Ying Co.中国6$267.5K棕榈/硬脂酸、醇酸树脂
PT Eternal Buana Chemical Industries印度尼西亚4$208.0K醇酸树脂、其他初级形状氨基树脂
Kansai Prakarsa Coatings Co., Ltd.印度尼西亚6$137.2K醇酸树脂、水性聚合物涂料
LONG RIVER CHEMICAL CO LTD中国台湾3$106.2K醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
HOI YING CO LTD中国香港2$90.9K其他化学制剂、醇酸树脂
TBIM Singapore Pte. Ltd.新加坡2$71.8K1kg以下胶粘剂、块滑石

近期贸易明细

进口(共 368)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23醇酸树脂P.T. ETERNAL BUANA CHEMICAL INDUSTRIES印度尼西亚$41.6K
2026-04-23醇酸树脂P.T. ETERNAL BUANA CHEMICAL INDUSTRIES印度尼西亚$41.6K
2026-04-22油漆溶剂CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD.中国台湾$14.9K
2026-04-22油漆溶剂CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD.中国台湾$14.9K
2026-04-21其他丙烯酸聚合物WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$17.7K
2026-04-21其他丙烯酸聚合物WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$17.7K
2026-04-17其他丙烯酸聚合物AEKYUNG CHEMICALCO LTD韩国$63.2K
2026-04-17其他丙烯酸聚合物AEKYUNG CHEMICALCO LTD韩国$63.2K
2026-04-15醇酸树脂PT CITRA RESINS INDUSTRIES印度尼西亚$50.6K
2026-04-15醇酸树脂PT CITRA RESINS INDUSTRIES印度尼西亚$50.6K

相关企业 · 同类产品

Hiep Phat Paint Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →