Golden DC Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOLDEN DC
32
进口笔数
0
出口笔数
$995.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108803450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55119NQ |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | Số 15 Phố Vĩnh Phúc, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLDEN DC |
| 企业英文名称 | GOLDEN DC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 Phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84888668848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 040150 | 高脂牛奶/奶油 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 32 | $995.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Koala Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $411.2K | 2升以下静止葡萄酒、高脂牛奶/奶油 |
| BMP Import & Export Australian Agriculture & Forest Products Ltd. | 澳大利亚 | 4 | $132.5K | 其他非酒精饮料、2升以下静止葡萄酒 |
| AVF Import & Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $131.2K | 鲜桃、鲜葡萄 |
| Impact Investment Consultancy Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $110.1K | 干蚕豆、鲜甜樱桃 |
| Emaphar Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $63.6K | 外科缝合粘合材料、其他非酒精饮料 |
| Barossa Legend Aus Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $41.1K | 10升以上静酒、橙子 |
| River K Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $38.8K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| W.F. Montague Pty Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $30.0K | 鲜桃、鲜葡萄 |
| Khang Phat Trades & Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $25.7K | 10升以上静酒、其他非酒精饮料 |
| T & H AUS Investment Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $11.7K | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | AVF IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $14.9K |
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | AVF IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $11.3K |
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | AVF IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $11.3K |
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | AVF IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $15.1K |
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | AVF IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $15.1K |
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | AVF IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $14.9K |
| 2026-03-12 | 鲜葡萄 | IMPACT INVESTMENT CONSULTANCY PTY LTD | 澳大利亚 | $6.8K |
| 2026-03-03 | 鲜葡萄 | AVF IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $7.3K |
| 2026-02-11 | 鲜桃 | AVF IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-02-11 | 鲜桃 | AVF IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $3.7K |