Dai Dang Khoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Đại Đăng Khoa
18
进口笔数
1
出口笔数
$361.7K
进口金额
$14.1K
出口金额
2026-01-14
最近进口
2025-11-20
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308242876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEJB06U |
| 成立日期 | 2009-04-15 |
| 联系地址 | 09 Ngô Quang Huy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI ĐĂNG KHOA |
| 企业英文名称 | dai dang khoa company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 09 Ngô Quang Huy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng. Xây dựng nhà các loại.Chuẩn bị mặt bằng. Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. Cho thuê xe cơ giới. Bán buôn xe cơ giới chuyên dùng. Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc xe cơ giới chuyên dùng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Bán buôn phụ tùng và bộ phận phụ trợ của xe cơ giới. |
| 电话 | +84903728976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $211.4K |
| 美国 | 5 | $50.0K |
| 意大利 | 2 | $38.4K |
| 德国 | 3 | $38.2K |
| 荷兰 | 1 | $13.7K |
| 瑞典 | 1 | $9.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $14.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc. | 美国 | 2 | $93.1K | 其他升降机械、自行式压路机 |
| Ritchie Bros. IronPlanet | GI | 4 | $58.8K | 自行式压路机、其他升降机械 |
| Energy Kinetics, LLC | 美国 | 2 | $52.0K | 其他机械铲、前端装载机 |
| J.M.G. International | 孟加拉国 | 1 | $39.2K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| ac712e4651a3cd8d66ca6f12ebdfa865 | 1 | $25.5K | ||
| Ritchie Bros. Auctioneers (ME) Ltd. | 加拿大 | 1 | $22.8K | 非电动叉车、360度挖掘机 |
| 6db11c2b40531c52cbefc5df657d802b | 1 | $19.7K | ||
| Ritchie Bros. Italia S.r.l. | 加拿大 | 1 | $15.6K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Ritchie Bros. Auctioneers (Canada) Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.9K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Energy Kinetics | 美国 | 1 | $9.0K | 自行式压路机、履带推土机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phon Sophal | 柬埔寨 | 1 | $14.1K | 自推进起重机、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 工程机械 | RITCHIE BROS AUCTIONEERS (AMERICA) INC | 美国 | $11.7K |
| 2026-01-14 | 工程机械 | RITCHIE BROS AUCTIONEERS (AMERICA) INC | 美国 | $6.7K |
| 2025-12-30 | 工程机械 | RITCHIE BROS IRON PLANET | 美国 | $6.6K |
| 2025-11-20 | 自行式压路机 | RITCHIE BROS AUCTIONEERS (CANADA) LTD | 瑞典 | $9.9K |
| 2025-11-06 | 360度挖掘机 | RITCHIE BROS AUCTIONEERS (ME) LTD | 意大利 | $22.8K |
| 2025-06-24 | 360度挖掘机 | J M G INTERNATIONAL | 日本 | $39.2K |
| 2025-04-29 | 360度挖掘机 | RITCHIE BROS AUCTIONEERS PTY LTD. | 日本 | $1.9K |
| 2025-03-17 | 360度挖掘机 | RITCHIE BROS IRON PLANET | 日本 | $39.6K |
| 2025-02-04 | 360度挖掘机 | RITCHIE BROS IRON PLANET | 日本 | $4.0K |
| 2025-02-03 | 工程机械 | RP EQUIPMENT INC | 美国 | $7.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 360度挖掘机 | PHON SOPHAL | 柬埔寨 | $14.1K |