Minh Tuong Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MINH TườNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$57.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312709384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C4PC83 |
| 成立日期 | 2014-03-26 |
| 联系地址 | 50A Trần Thái Tông, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MINH TƯỜNG |
| 企业英文名称 | MINH TUONG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37/20, đường Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02866825666 |
| 邮箱 | info@mt-light.com |
| 官网 | www.mt-light.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $57.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Synno Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | LED照明装置、LED灯具 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Shenzhen Fita Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | LED灯具 |
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 电动食品处理器、LED灯 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $3.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AGC Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 非玻塑灯具零件、其他塑料制品 |
| Shenzhen King Watt Opto-Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 非玻塑灯具零件、其他电路开关装置 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen Starwire Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | LED照明装置、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 发光二极管灯具 | SHENZHEN STARWIRE LIGHTING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-12 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN KING WATT OPTO-ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $880 |
| 2024-08-12 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN KING WATT OPTO-ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $15 |
| 2024-08-12 | 其他铝制品 | SHENZHEN KING WATT OPTO-ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $6 |
| 2024-08-12 | 塑料灯具零件 | SHENZHEN KING WATT OPTO-ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $6 |
| 2024-08-12 | LED照明装置 | SHENZHEN KING WATT OPTO-ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-12 | 其他铝制品 | SHENZHEN KING WATT OPTO-ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $4 |
| 2024-08-12 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN KING WATT OPTO-ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $55 |
| 2024-08-12 | 塑料灯具零件 | SHENZHEN KING WATT OPTO-ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $88 |
| 2024-08-12 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN KING WATT OPTO-ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $28 |