Manh Phuong Electric Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,174 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI-DịCH Vụ ĐIệN MạNH PHươNG
1,174
进口笔数
1
出口笔数
$68.43M
进口金额
$3.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-11
最近出口
96
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301899616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91X5N3Y |
| 成立日期 | 1999-11-23 |
| 联系地址 | CA-11.09, Tháp T3, Đảo Kim Cương, Số 1 Đường số 104-BTT, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ ĐIỆN MẠNH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | MANH PHUONG ELECTRIC SERVICE-TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CA-11.09, Tháp T3, Đảo Kim Cương, Số 1 Đường số 104-BTT, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839241853 |
| 邮箱 | info@mpe.com.vn |
| 传真 | +842839241602 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 853952 | LED灯 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,152 | $67.17M |
| 中国台湾 | 10 | $488.6K |
| 泰国 | 4 | $402.8K |
| 日本 | 1 | $218.0K |
| 韩国 | 2 | $86.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $59.9K |
| 德国 | 2 | $1.2K |
| 马来西亚 | 1 | $178 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Link Tek Co., Ltd. | 中国 | 403 | $26.39M | LED灯、LED灯具 |
| Zhangzhou Alpha Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 142 | $10.30M | LED灯、LED灯具 |
| Ningbo Delight International Trade Co., Ltd. | 中国 | 141 | $6.11M | 静止变流器、印刷电路 |
| Shenzhen BMMQ Technology Co., Ltd. | 中国 | 128 | $4.88M | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Zhejiang Songri Electric Co., Ltd. | 中国 | 35 | $4.03M | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Zhejiang Chuangqi Electric Co., Ltd. | 中国 | 34 | $3.13M | 自动断路器、其他电气开关 |
| Ganzhou Zhongguang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $3.05M | LED照明装置、LED灯具 |
| Zhejiang Kripal Electric Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.74M | 自动断路器、1000伏以下插头插座 |
| Ningbo Sincere New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.11M | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Shantou Kejie Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.01M | 电器装置零件、电气装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Plast Machinery Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $3.2K | 8477机器零件、增塑PVC混合物 |
近期贸易明细
进口(共 1,174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN BMMQ TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2026-04-28 | LED灯 | ZHANGZHOU ALPHA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $43.3K |
| 2026-04-28 | LED灯具 | SHENZHEN BMMQ TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN BMMQ TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | NINGBO SINCERE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | LED灯具 | SHENZHEN BMMQ TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $851 |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN BMMQ TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN BMMQ TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2026-04-28 | LED灯具 | SHENZHEN BMMQ TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | NINGBO SINCERE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 聚碳酸酯 | E PLAST MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 聚碳酸酯 | E PLAST MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |