Truong Hinh Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Trường Hinh
15
进口笔数
0
出口笔数
$499.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101560255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8052QD1 |
| 成立日期 | 2004-10-22 |
| 联系地址 | Số nhà 30-X3 khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRƯỜNG HINH |
| 企业英文名称 | TRUONG HINH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30-X3 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436870380 |
| 传真 | 6811271 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $307.5K |
| 韩国 | 3 | $161.0K |
| 马来西亚 | 1 | $31.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yadong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $200.3K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 3 | $161.0K | 碳制品、聚乙二醇蜡 |
| Shanghai Dongda Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.6K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| b6a99136bdc4c92ff516b72946c2aec5 | 1 | $32.6K | ||
| ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $31.0K | 其他化学制剂、其他聚醚 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 氨基树脂初级形状 | Unid Global Corporation | 韩国 | $81.6K |
| 2024-11-08 | 其他聚醚 | SHANGHAI DONGDA POLYURETHANE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-09-05 | 氨基树脂初级形状 | Unid Global Corporation | 韩国 | $42.0K |
| 2024-08-27 | 其他聚醚 | SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2024-06-04 | 其他聚醚 | SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2024-03-21 | 氨基树脂初级形状 | Unid Global Corporation | 韩国 | $37.4K |
| 2024-02-22 | 其他聚醚 | SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2024-02-22 | 其他聚醚 | SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $310 |
| 2024-01-29 | 其他聚醚 | SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2024-01-29 | 其他聚醚 | SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $316 |