Truong Hinh Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他聚醚

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Trường Hinh

15
进口笔数
0
出口笔数
$499.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-26
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.6K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $94.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $94.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101560255
企查查编码QVN8052QD1
成立日期2004-10-22
联系地址Số nhà 30-X3 khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRƯỜNG HINH
企业英文名称TRUONG HINH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 30-X3 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842436870380
传真6811271
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
390931氨基树脂初级形状
340290工业清洁制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$307.5K
韩国3$161.0K
马来西亚1$31.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Yadong Chemical Co., Ltd.中国8$200.3K其他聚醚、氨基树脂初级形状
Unid Global Corporation韩国3$161.0K碳制品、聚乙二醇蜡
Shanghai Dongda Polyurethane Co., Ltd.中国2$74.6K其他聚醚、氨基树脂初级形状
b6a99136bdc4c92ff516b72946c2aec51$32.6K
ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD马来西亚1$31.0K其他化学制剂、其他聚醚

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-26氨基树脂初级形状Unid Global Corporation韩国$81.6K
2024-11-08其他聚醚SHANGHAI DONGDA POLYURETHANE CO LTD中国$13.0K
2024-09-05氨基树脂初级形状Unid Global Corporation韩国$42.0K
2024-08-27其他聚醚SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD中国$26.4K
2024-06-04其他聚醚SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD中国$26.0K
2024-03-21氨基树脂初级形状Unid Global Corporation韩国$37.4K
2024-02-22其他聚醚SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD中国$25.7K
2024-02-22其他聚醚SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD中国$310
2024-01-29其他聚醚SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD中国$25.9K
2024-01-29其他聚醚SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD中国$316

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Truong Hinh Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →