E.N. Prosper Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 大豆油渣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN E.N.PROSPER (VIệT NAM)

20
进口笔数
235
出口笔数
$38.34M
进口金额
$94.41M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-28
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.90M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.42M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.25M · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $463.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $473.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $655.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $421.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $566.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.11M · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.56M · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $591.8K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $355.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.95M · 7 笔2025-03进口 $2.04M · 1 笔出口 $1.44M · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.52M · 9 笔2025-05进口 $1.13M · 1 笔出口 $2.43M · 9 笔2025-06进口 $4.47M · 2 笔出口 $6.90M · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.56M · 9 笔2025-08进口 $5.52M · 3 笔出口 $4.37M · 9 笔2025-09进口 $2.21M · 1 笔出口 $4.09M · 9 笔2025-10进口 $1.91M · 2 笔出口 $2.46M · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.93M · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.03M · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.92M · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.34M · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.92M · 12 笔2026-07进口 $3.51M · 2 笔出口 $3.63M · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.42M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.25M · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $463.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $473.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $655.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $421.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $566.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.11M · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.56M · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $591.8K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $355.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.95M · 7 笔2025-03进口 $2.04M · 1 笔出口 $1.44M · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.52M · 9 笔2025-05进口 $1.13M · 1 笔出口 $2.43M · 9 笔2025-06进口 $4.47M · 2 笔出口 $6.90M · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.56M · 9 笔2025-08进口 $5.52M · 3 笔出口 $4.37M · 9 笔2025-09进口 $2.21M · 1 笔出口 $4.09M · 9 笔2025-10进口 $1.91M · 2 笔出口 $2.46M · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.93M · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.03M · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.92M · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.34M · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.92M · 12 笔2026-07进口 $3.51M · 2 笔出口 $3.63M · 7 笔

工商档案

企业注册号0315717369
企查查编码QVN1P8J7QP
成立日期2019-06-04
联系地址Số 11, đường D Khu đô thị Lake View City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN E.N.PROSPER (VIỆT NAM)
企业英文名称E.N.PROSPER VIETNAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, đường D Khu đô thị Lake View City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842873098987
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本46.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230400大豆油渣
120190非种用大豆

出口

HS 编码产品
230400大豆油渣
230230小麦麸皮残渣
230120鱼虾粉粒
230310淀粉残渣
230330酿造废料
120190非种用大豆
230649油菜籽油渣
071410高淀粉木薯
100199其他小麦及混合麦
230630葵花籽油渣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西8$17.56M
美国6$10.73M
阿根廷6$10.05M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨194$86.08M
菲律宾19$5.38M
越南3$1.03M
中国1$468.0K
老挝12$459.4K
印度尼西亚1$84.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C.P. Trading Co., Ltd.巴西8$17.56M大豆油渣、非种用大豆
C.P. Trading Co., Ltd.阿根廷6$10.05M大豆油渣
C.P. Trading Co., Ltd.美国4$7.22M大豆油渣、非种用大豆
C.P. TRADING COMPANY LIMITED新加坡2$3.51M大豆油渣

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨197$87.12M油菜籽油渣、大豆油渣
Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation菲律宾19$5.38M猫狗饲料、大豆油渣
C.P. TRADING COMPANY LIMITED5$902.6K大豆油渣、鱼虾粉粒
C.P. Raw Material Supply Co., Ltd.中国1$468.0K鱼虾粉粒、其他谷物残渣
C.P. Laos Co., Ltd.老挝12$459.4K其他禽蛋、185克以下雏鸡
CENTRAL PANGANPERTIWI印度尼西亚1$84.2K肉粉粒、其他动物产品

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28大豆油渣C.P. TRADING COMPANY LIMITED美国$1.76M
2026-07-28大豆油渣C.P. TRADING COMPANY LIMITED美国$1.76M
2025-10-25大豆油渣C.P. Trading Co., Ltd.美国$434.0K
2025-10-25大豆油渣C.P. Trading Co., Ltd.美国$1.47M
2025-09-12大豆油渣C.P. Trading Co., Ltd.美国$2.21M
2025-08-23大豆油渣C.P. Trading Co., Ltd.阿根廷$1.53M
2025-08-17大豆油渣C.P. Trading Co., Ltd.阿根廷$2.12M
2025-08-05大豆油渣C.P. Trading Co., Ltd.阿根廷$1.87M
2025-06-26大豆油渣C.P. Trading Co., Ltd.美国$3.11M
2025-06-06大豆油渣C.P. Trading Co., Ltd.阿根廷$1.36M

出口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28大豆油渣C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$837.6K
2026-07-28大豆油渣C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$557.1K
2026-07-18大豆油渣C.P. TRADING COMPANY LIMITED—$129.7K
2026-07-17大豆油渣C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$139.2K
2026-07-13大豆油渣C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$1.01M
2026-07-01大豆油渣C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$466.4K
2026-07-01大豆油渣C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$489.1K
2026-06-23小麦麸皮残渣C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$248.3K
2026-06-22大豆油渣C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$147.6K
2026-06-20大豆油渣C.P. TRADING COMPANY LIMITED—$258.7K

相关企业 · 同类产品

E.N. Prosper Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →