HOANG LONG TRADING BUSINESS & PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH THươNG MạI HOàNG LONG
4
进口笔数
0
出口笔数
$43.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104177756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BA73V9 |
| 成立日期 | 2009-09-24 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 196/35 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG TRADING BUSINESS AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 196/35 đường Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02438394663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $43.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINING NICOSAIL MACHINERY CO LTD | 中国 | 4 | $43.7K | 土方机械零件、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | JINING NICOSAIL MACHINERY CO LTD | 中国 | $936 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | JINING NICOSAIL MACHINERY CO LTD | 中国 | $936 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | JINING NICOSAIL MACHINERY CO LTD | 中国 | $655 |
| 2026-04-17 | 金刚石砂轮 | JINING NICOSAIL MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | JINING NICOSAIL MACHINERY CO LTD | 中国 | $655 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | JINING NICOSAIL MACHINERY CO LTD | 中国 | $562 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | JINING NICOSAIL MACHINERY CO LTD | 中国 | $655 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | JINING NICOSAIL MACHINERY CO LTD | 中国 | $655 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | JINING NICOSAIL MACHINERY CO LTD | 中国 | $936 |
| 2026-04-17 | 金刚石砂轮 | JINING NICOSAIL MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |