Hoang Trang Industrial Systems Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hệ Thống Công Nghiệp Hoàng Trang
39
进口笔数
0
出口笔数
$426.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309731164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN025URHA |
| 成立日期 | 2010-01-18 |
| 联系地址 | 163 Đường số 45, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆP HOÀNG TRANG |
| 企业英文名称 | HOANG TRANG INDUSTRIAL SYSTEMS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 163 Đường số 45, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842837754145 |
| 邮箱 | htcnhoangtrang@hcm.fpt.vn |
| 传真 | 02837754182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $316.4K |
| 土耳其 | 13 | $102.3K |
| 意大利 | 1 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $112.1K | 自动断路器、高压继电器 |
| Federal Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 11 | $68.8K | 自动断路器、1000伏以下保险丝 |
| Maxge Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.5K | 自动断路器、电器装置零件 |
| e3c9cd374774f17555e1d6de5510704b | 1 | $40.4K | ||
| Safel Elektrik Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $27.9K | 高压熔断器 |
| Yuyao Jera Line Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.7K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Nanyang Jinniu Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.9K | 高压电涌抑制器、可变电阻器 |
| Michaud Export | 中国 | 1 | $16.8K | 其他电路开关装置 |
| Michaud Export | 法国 | 1 | $13.3K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| E CO LTD | 中国 | 3 | $9.7K | 柑橘、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 自动断路器 | ZHEJIANG CHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-12 | 自动断路器 | ZHEJIANG CHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-12 | 自动断路器 | ZHEJIANG CHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-12 | 自动断路器 | ZHEJIANG CHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-12 | 自动断路器 | ZHEJIANG CHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-04-12 | 自动断路器 | ZHEJIANG CHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $239 |
| 2026-04-12 | 自动断路器 | ZHEJIANG CHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $199 |
| 2026-04-12 | 自动断路器 | ZHEJIANG CHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $239 |
| 2026-04-12 | 自动断路器 | ZHEJIANG CHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-12 | 自动断路器 | ZHEJIANG CHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $31.4K |