Roytech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROYTECH
44
进口笔数
0
出口笔数
$502.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201915952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0MJTHM |
| 成立日期 | 2018-12-12 |
| 联系地址 | Số 44/280 Trần Nguyên Hãn, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROYTECH |
| 企业英文名称 | ROYTECH LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44/280 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84901969886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $502.2K |
| 马来西亚 | 1 | $580 |
| 匈牙利 | 1 | $116 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Unibridge Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 33 | $474.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Foshan Mifeng Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.7K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Shenzhen Langgu Precision Hardware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Zhejiang Meichen Environmental Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.7K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Foshan Nanhai Qixin Strainer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Shenzhen Speed Cooling Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 其他风扇、静止变流器 |
| New Shenzhou Aerospace Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 螺纹螺母 | SHANGHAI UNIBRIDGE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI UNIBRIDGE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-15 | 螺纹螺母 | SHANGHAI UNIBRIDGE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI UNIBRIDGE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $805 |
| 2026-04-15 | 非螺纹垫圈 | SHANGHAI UNIBRIDGE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $227 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI UNIBRIDGE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-15 | 金属建筑配件 | SHANGHAI UNIBRIDGE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI UNIBRIDGE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $258 |
| 2026-04-15 | 螺纹螺母 | SHANGHAI UNIBRIDGE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI UNIBRIDGE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $258 |