Roytech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ROYTECH

44
进口笔数
0
出口笔数
$502.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $626 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $626 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201915952
企查查编码QVNJ0MJTHM
成立日期2018-12-12
联系地址Số 44/280 Trần Nguyên Hãn, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ROYTECH
企业英文名称ROYTECH LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 44/280 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+84901969886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
830241金属建筑配件
830110贱金属挂锁
731822非螺纹垫圈
401699其他硫化橡胶制品
731823钢铆钉
392690其他塑料制品
830210贱金属铰链
731819其他螺纹紧固件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$502.2K
马来西亚1$580
匈牙利1$116

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Unibridge Enterprise Co., Ltd.中国33$474.7K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Foshan Mifeng Electrical Equipment Co., Ltd.中国3$7.7K其他风扇、气体过滤机械
Shenzhen Langgu Precision Hardware Co., Ltd.中国2$7.0K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Zhejiang Meichen Environmental Technology Co., Ltd.加拿大1$5.7K气体过滤机械、过滤净化器零件
Foshan Nanhai Qixin Strainer Co., Ltd.中国2$5.3K其他塑料制品、气体过滤机械
Shenzhen Speed Cooling Technology Co., Ltd.中国2$2.3K其他风扇、静止变流器
New Shenzhou Aerospace Technology Co., Ltd.中国1$250钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15螺纹螺母SHANGHAI UNIBRIDGE ENTERPRISE CO LTD中国$30
2026-04-15钢铁螺钉螺栓SHANGHAI UNIBRIDGE ENTERPRISE CO LTD中国$25
2026-04-15螺纹螺母SHANGHAI UNIBRIDGE ENTERPRISE CO LTD中国$10
2026-04-15钢铁螺钉螺栓SHANGHAI UNIBRIDGE ENTERPRISE CO LTD中国$805
2026-04-15非螺纹垫圈SHANGHAI UNIBRIDGE ENTERPRISE CO LTD中国$227
2026-04-15钢铁螺钉螺栓SHANGHAI UNIBRIDGE ENTERPRISE CO LTD中国$39
2026-04-15金属建筑配件SHANGHAI UNIBRIDGE ENTERPRISE CO LTD中国$900
2026-04-15钢铁螺钉螺栓SHANGHAI UNIBRIDGE ENTERPRISE CO LTD中国$258
2026-04-15螺纹螺母SHANGHAI UNIBRIDGE ENTERPRISE CO LTD中国$1.1K
2026-04-15钢铁螺钉螺栓SHANGHAI UNIBRIDGE ENTERPRISE CO LTD中国$258

相关企业 · 同类产品

Roytech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →