Sarah Le Biotechnology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SINH HọC SARAH LE
30
进口笔数
0
出口笔数
$441.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110319783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NB13E4 |
| 成立日期 | 2023-04-12 |
| 联系地址 | Số 24A ngõ 36 phố Đào Tấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC SARAH LE |
| 企业英文名称 | SARAH LE BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84938837616 |
| 邮箱 | ceosarahle@thietbithammy.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841460 | 通风罩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $252.5K |
| 德国 | 3 | $132.4K |
| 中国 | 3 | $56.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asclepion Laser Technologies | 德国 | 2 | $116.9K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Gerbera Sr Ltd | 韩国 | 6 | $104.7K | 其他矿物绝缘材料、治疗按摩器具 |
| Daeyang Medical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $56.0K | 其他电气设备、治疗按摩器具 |
| PIE Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $34.0K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Gerbera SR Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 硝酸钾、其他矿物绝缘材料 |
| Skinrex Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $24.9K | 其他电气设备、治疗按摩器具 |
| Shenzhen LeafLife Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 通信设备、绝缘电线 |
| Gerbera Sr Ltd | 德国 | 1 | $15.5K | 非LED电灯装置、浮动结构 |
| Neogenesis Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.6K | 其他医疗器具、其他护肤品 |
| Dermaline Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.8K | 其他护肤品、外科缝合粘合材料 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 其他硬塑料管 | ASCLEPION LASER TECHNOLOGIES | 德国 | $373 |
| 2025-03-12 | 医用导管 | SAMWOONG TECH INC | 韩国 | $0 |
| 2025-03-12 | 医用导管 | SAMWOONG TECH INC | 韩国 | $180 |
| 2025-03-12 | 其他医疗器具 | SAMWOONG TECH INC | 韩国 | $1.3K |
| 2025-03-12 | 医用导管 | SAMWOONG TECH INC | 韩国 | $180 |
| 2025-02-28 | 其他芳香制剂 | DERMALINE CO LTD | 韩国 | $38 |
| 2025-02-28 | 皮肤清洁剂 | DERMALINE CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2025-02-28 | 其他芳香制剂 | DERMALINE CO LTD | 韩国 | $168 |
| 2025-02-28 | 其他护肤品 | DERMALINE CO LTD | 韩国 | $48 |
| 2025-02-28 | 其他芳香制剂 | DERMALINE CO LTD | 韩国 | $38 |