Sarah Le Biotechnology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SINH HọC SARAH LE

30
进口笔数
0
出口笔数
$441.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.5K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $116.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $798 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $373 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $116.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $798 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $373 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110319783
企查查编码QVN1NB13E4
成立日期2023-04-12
联系地址Số 24A ngõ 36 phố Đào Tấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC SARAH LE
企业英文名称SARAH LE BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84938837616
邮箱ceosarahle@thietbithammy.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
854370其他电气设备
901910治疗按摩器具
330499其他护肤品
902789分析仪器
330790其他芳香制剂
340130皮肤清洁剂
391729其他硬塑料管
392690其他塑料制品
841460通风罩

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国24$252.5K
德国3$132.4K
中国3$56.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asclepion Laser Technologies德国2$116.9K其他医疗器具、第90章仪器零件
Gerbera Sr Ltd韩国6$104.7K其他矿物绝缘材料、治疗按摩器具
Daeyang Medical Co., Ltd.韩国2$56.0K其他电气设备、治疗按摩器具
PIE Co., Ltd.韩国2$34.0K其他电气设备、其他医疗器具
Gerbera SR Ltd.中国1$30.0K硝酸钾、其他矿物绝缘材料
Skinrex Co., Ltd.韩国4$24.9K其他电气设备、治疗按摩器具
Shenzhen LeafLife Technology Co., Ltd.中国1$23.0K通信设备、绝缘电线
Gerbera Sr Ltd德国1$15.5K非LED电灯装置、浮动结构
Neogenesis Co., Ltd.韩国2$9.6K其他医疗器具、其他护肤品
Dermaline Co., Ltd.韩国2$1.8K其他护肤品、外科缝合粘合材料

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-28其他硬塑料管ASCLEPION LASER TECHNOLOGIES德国$373
2025-03-12医用导管SAMWOONG TECH INC韩国$0
2025-03-12医用导管SAMWOONG TECH INC韩国$180
2025-03-12其他医疗器具SAMWOONG TECH INC韩国$1.3K
2025-03-12医用导管SAMWOONG TECH INC韩国$180
2025-02-28其他芳香制剂DERMALINE CO LTD韩国$38
2025-02-28皮肤清洁剂DERMALINE CO LTD韩国$30
2025-02-28其他芳香制剂DERMALINE CO LTD韩国$168
2025-02-28其他护肤品DERMALINE CO LTD韩国$48
2025-02-28其他芳香制剂DERMALINE CO LTD韩国$38

相关企业 · 同类产品

Sarah Le Biotechnology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →