ALPHA JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế TạO THIếT Bị Tự ĐộNG, KHUôN Và TOOLS AUTOMECH
38
进口笔数
10
出口笔数
$272.2K
进口金额
$59.9K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-02-10
最近出口
23
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400378368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8P9M99E |
| 成立日期 | 2007-06-28 |
| 联系地址 | Lô E5, khu công nghiệp Đình Trám, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG, KHUÔN VÀ TOOLS AUTOMECH |
| 企业英文名称 | AUTOMECH MANUFACTURING AUTOMATION EQUIPMENT, DIES AND TOOLS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô E5, khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842473038678 |
| 邮箱 | info@automech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846694 | 机床零件 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $271.9K |
| 越南 | 2 | $350 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $59.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Bangwin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.0K | 金属加工中心、数控铣床 |
| Wuxi Bofeng International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.5K | 放电加工机床、温控处理设备 |
| Topia SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $31.1K | 车身零件、其他车辆零件 |
| JIANGSU ZHENGKUAN IRON & STEEL CO.,LTD | 中国 | 3 | $27.3K | 焊接方钢管、合金钢焊管 |
| Shanghai Trion Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.1K | 车身零件、车用锁具 |
| Hongkong Taiqun Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.3K | 其他钢铁制品 |
| ZHANG JIAGANG KING-MACC MACHINERY MANUFACTURING CO., LTD. | 中国 | 3 | $4.5K | 机床零件、金属切割锯 |
| Suzhou Boying Precision Tooling Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.0K | 可互换冲压工具、可互换钻具 |
| Zhangjiagang King Macc Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 数控金属管材机、机床零件 |
| Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $350 | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.0K | 电力控制板、瓦楞纸箱 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.8K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.8K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 贱金属帽架、非轻质石油 |
| CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 1 | $320 | 其他钢铁制品、其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 其他钢铁制品 | Hongkong Taiqun Technology Co., Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-07-23 | 其他钢铁制品 | Hongkong Taiqun Technology Co., Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-07-23 | 其他钢铁制品 | Hongkong Taiqun Technology Co., Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-07-23 | 其他钢铁制品 | Hongkong Taiqun Technology Co., Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-07-23 | 其他钢铁制品 | Hongkong Taiqun Technology Co., Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-07-23 | 其他钢铁制品 | Hongkong Taiqun Technology Co., Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-07-20 | 其他钢铁制品 | Hongkong Taiqun Technology Co., Ltd. | 中国 | $206 |
| 2026-07-20 | 其他钢铁制品 | Hongkong Taiqun Technology Co., Ltd. | 中国 | $309 |
| 2026-07-20 | 其他钢铁制品 | Hongkong Taiqun Technology Co., Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-07-20 | 其他钢铁制品 | Hongkong Taiqun Technology Co., Ltd. | 中国 | $51 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | — | $257 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | — | $23 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | — | $41 |
| 2025-11-20 | 可互换冲压工具 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-11-20 | 可互换冲压工具 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2025-11-20 | 可互换冲压工具 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $13.4K |
| 2025-11-19 | 可互换冲压工具 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $13.4K |
| 2025-11-19 | 可互换冲压工具 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-11-19 | 可互换冲压工具 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2025-09-04 | 可互换冲压工具 | Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | $158 |