Viet Nam Biolig Cosmetics Pharmacy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC Mỹ PHẩM BIOLIG VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$182.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108959786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYD74R0 |
| 成立日期 | 2019-10-25 |
| 联系地址 | Số nhà C24-TT8, khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM BIOLIG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BIOLIG COSMETICS PHARMACY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO 04-LK130, Khu Cổng Đồng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0912988821 |
| 邮箱 | an.phamthanh@bioligvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 9 | $69.3K |
| 希腊 | 5 | $44.7K |
| 韩国 | 3 | $34.5K |
| 美国 | 2 | $19.9K |
| 西班牙 | 1 | $11.5K |
| 德国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morgan S.r.l. | 意大利 | 5 | $40.1K | 皮肤清洁剂、其他食品制剂 |
| KKC Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $34.5K | 其他护肤品、抗生素药品 |
| Aniva International S.A. | 希腊 | 3 | $24.8K | 其他护肤品、洗发剂 |
| Pharmex S.A. | 希腊 | 2 | $19.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| BOSCOGEN INC | 美国 | 2 | $19.9K | 其他食品制剂 |
| MIRATO HONGKONG CO LTD | 中国香港 | 2 | $19.4K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Promoenvas S.A. | 西班牙 | 1 | $11.5K | 其他护肤品、洗发剂 |
| Komet S.r.l. | 意大利 | 1 | $9.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| NSC Pharma GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $3.1K | 指甲护理制剂、其他护肤品 |
| Mirato S.p.A. | 意大利 | 1 | $16 | 个人除臭剂、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | PHARMEX SA | 希腊 | $680 |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | PHARMEX SA | 希腊 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | PHARMEX SA | 希腊 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 皮肤清洁剂 | PHARMEX SA | 希腊 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | PHARMEX SA | 希腊 | $680 |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | PHARMEX SA | 希腊 | $704 |
| 2026-04-13 | 皮肤清洁剂 | PHARMEX SA | 希腊 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | PHARMEX SA | 希腊 | $704 |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | Aniva International S.A. | 希腊 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 洗发剂 | Aniva International S.A. | 希腊 | $2.2K |