NL Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 婴儿服装(非棉/化纤)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NL
2
进口笔数
28
出口笔数
$6.9K
进口金额
$286.3K
出口金额
2023-08-31
最近进口
2023-12-26
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316697281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8CEUQF |
| 成立日期 | 2021-01-27 |
| 联系地址 | 237/32/26A Hòa Bình, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NL |
| 企业英文名称 | NL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 158/A64 Đường Phan Anh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0989249887 |
| 邮箱 | crystalntl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620990 | 婴儿服装(非棉/化纤) |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 530911 | 亚麻机织布 |
| 681490 | 云母制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.1K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $260.9K |
| 越南 | 3 | $23.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Graphy Inc. | 韩国 | 1 | $5.1K | 其他电气设备、聚氨酯 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Star Linens | 美国 | 20 | $227.5K | 婴儿服装(非棉/化纤) |
| 4b5c0c36d6040e1f6f7757c9b8b86a72 | 5 | $33.4K | ||
| Duc Star Linens | 越南 | 2 | $23.8K | 婴儿服装(非棉/化纤) |
| Bryant Medical Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.7K | 木制办公家具、其他木家具 |
| Microcom Tech LLC | 越南 | 1 | $12 | 家具配件、其他印刷图片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $498 |
| 2023-08-31 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $152 |
| 2023-08-31 | 医用家具 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-08-31 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $137 |
| 2023-08-31 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $108 |
| 2023-08-31 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $141 |
| 2023-08-31 | LED灯具 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $101 |
| 2023-08-31 | LED灯具 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $165 |
| 2023-08-31 | LED灯具 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $124 |
| 2023-05-19 | 非农用喷雾器具 | Graphy Inc. | 韩国 | $100 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 婴儿服装(非棉/化纤) | DUC STAR LINENS | 美国 | $1.3K |
| 2023-12-26 | 婴儿服装(非棉/化纤) | DUC STAR LINENS | 美国 | $2.6K |
| 2023-12-26 | 婴儿服装(非棉/化纤) | DUC STAR LINENS | 美国 | $700 |
| 2023-12-26 | 婴儿服装(非棉/化纤) | DUC STAR LINENS | 美国 | $2.6K |
| 2023-12-26 | 婴儿服装(非棉/化纤) | DUC STAR LINENS | 美国 | $2.6K |
| 2023-12-26 | 婴儿服装(非棉/化纤) | DUC STAR LINENS | 美国 | $1.4K |
| 2023-12-26 | 婴儿服装(非棉/化纤) | DUC STAR LINENS | 美国 | $1.4K |
| 2023-12-26 | 婴儿服装(非棉/化纤) | DUC STAR LINENS | 美国 | $750 |
| 2023-12-21 | 婴儿服装(非棉/化纤) | DUC STAR LINENS | 美国 | $1.3K |
| 2023-12-21 | 婴儿服装(非棉/化纤) | DUC STAR LINENS | 美国 | $1.3K |