S5T Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 大功率晶体管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH S5T SERVICE
87
进口笔数
0
出口笔数
$918.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109920911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN179WXNM |
| 成立日期 | 2022-03-03 |
| 联系地址 | Lô B15 khu tái định cư Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S5T SERVICE |
| 企业英文名称 | S5T SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B15 khu tái định cư Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02432028018 |
| 邮箱 | pkt@s5t-service.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $467.5K |
| 德国 | 31 | $228.2K |
| 印度 | 5 | $91.7K |
| 日本 | 18 | $36.2K |
| 捷克 | 2 | $28.3K |
| 芬兰 | 6 | $17.7K |
| 中国台湾 | 11 | $12.7K |
| 匈牙利 | 9 | $11.3K |
| 美国 | 8 | $11.1K |
| 泰国 | 4 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $162.0K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国香港 | 6 | $121.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Thinkvert Technology Ltd. | 中国 | 5 | $65.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| YASPRO Electronics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $40.8K | 静止变流器、其他电气开关 |
| Taifans Technology Co., Ltd. | 日本 | 13 | $34.1K | 大功率晶体管、静止变流器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 美国 | 12 | $28.8K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS | 美国 | 4 | $18.9K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Hong Kong Bonchip Electronics Ltd. | 中国 | 5 | $13.5K | 大功率晶体管、其他电气设备 |
| Yaspro Electronics Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.8K | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 绝缘电线 | MOUSER ELECTRONICS | 美国 | $215 |
| 2026-06-18 | 光敏半导体二极管 | MOUSER ELECTRONICS | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-06-18 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS | 以色列 | $428 |
| 2026-06-18 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS | 以色列 | $133 |
| 2026-06-18 | 光敏半导体二极管 | MOUSER ELECTRONICS | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-06-18 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS | 德国 | $59 |
| 2026-06-16 | 电力控制板 | FUYUN TRADING (HK) COMPANY | 中国 | $900 |
| 2026-06-11 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS | 中国台湾 | $29 |
| 2026-05-21 | 电测仪表 | Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-05-21 | 电测仪表 | Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |