S5T Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 大功率晶体管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH S5T SERVICE

87
进口笔数
0
出口笔数
$918.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $199.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $199.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $815 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $162.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $199.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $815 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $162.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109920911
企查查编码QVN179WXNM
成立日期2022-03-03
联系地址Lô B15 khu tái định cư Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH S5T SERVICE
企业英文名称S5T SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B15 khu tái định cư Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02432028018
邮箱pkt@s5t-service.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854129大功率晶体管
850440静止变流器
853710电力控制板
854130晶闸管及可控硅
841459其他风扇
854110非LED二极管
850490变压器零件
8536101000伏以下保险丝
853225纸塑固定电容器
854149光敏半导体二极管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$467.5K
德国31$228.2K
印度5$91.7K
日本18$36.2K
捷克2$28.3K
芬兰6$17.7K
中国台湾11$12.7K
匈牙利9$11.3K
美国8$11.1K
泰国4$4.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$162.0K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国香港6$121.0K静止变流器、电力控制板
Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$87.6K自粘塑料片、其他塑料制品
Thinkvert Technology Ltd.中国5$65.9K静止变流器、电力控制板
YASPRO Electronics (HK) Co., Ltd.中国8$40.8K静止变流器、其他电气开关
Taifans Technology Co., Ltd.日本13$34.1K大功率晶体管、静止变流器
Mouser Electronics, Inc.美国12$28.8K非LED二极管、其他电路开关装置
MOUSER ELECTRONICS美国4$18.9K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Hong Kong Bonchip Electronics Ltd.中国5$13.5K大功率晶体管、其他电气设备
Yaspro Electronics Shanghai Co., Ltd.中国3$12.8K静止变流器、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18绝缘电线MOUSER ELECTRONICS美国$215
2026-06-18光敏半导体二极管MOUSER ELECTRONICS马来西亚$1.0K
2026-06-1820W以下固定电阻器MOUSER ELECTRONICS以色列$428
2026-06-1820W以下固定电阻器MOUSER ELECTRONICS以色列$133
2026-06-18光敏半导体二极管MOUSER ELECTRONICS马来西亚$1.1K
2026-06-1820W以下固定电阻器MOUSER ELECTRONICS德国$59
2026-06-16电力控制板FUYUN TRADING (HK) COMPANY中国$900
2026-06-1120W以下固定电阻器MOUSER ELECTRONICS中国台湾$29
2026-05-21电测仪表Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd.中国$4.4K
2026-05-21电测仪表Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd.中国$5.5K

相关企业 · 同类产品

S5T Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →