Phan Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Phan Thanh
28
进口笔数
0
出口笔数
$844.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302004321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0M9D9R |
| 成立日期 | 2000-05-16 |
| 联系地址 | 454 Nguyễn Thị Minh Khai, Phuờng 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Phan Thanh |
| 企业英文名称 | Công Ty TNHH Phan Thanh |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 454 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán hàng nông thủy hải sản, thực phẩm (thực hiện theo quyết định số 64/2009/QĐ-UBND và 79/2009/QĐ-UBND về phê duyệt quy hoạch nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh), bao bì, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng thể dục thể thao, văn hóa phẩm, văn phòng phẩm, kim khí điện máy, vật tư thiết bị xử lý nước, vật tư nguyên liệu, phụ tùng, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, bách hóa. Đại lý ký gửi hàng hóa. Dịch vụ chuyển giao công nghệ về môi trường. Đại lý phát hành sách báo. Mua bán sản phẩm hóa dầu, dầu mỡ, dầu nhờn (trừ gas). Dịch vụ công nghệ tin học. Dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển và đường hàng không. Gia công đóng gói sản phẩm (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). Sản xuất dầu nhớt (không sản xuất tại trụ sở). Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán. |
| 电话 | +84862909076 |
| 邮箱 | info@phanthanhcompany.com |
| 官网 | www.phanthanhcompany.com |
| 传真 | 0862909076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 13 | $459.8K |
| 中国香港 | 13 | $275.9K |
| 美国 | 1 | $58.6K |
| 新西兰 | 1 | $50.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kismat Petroleum Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $336.9K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| DUNWELL PETRO CHEMICAL CO LTD | 中国香港 | 13 | $275.9K | 非轻质石油、无铅抗爆剂 |
| Kinslee Enterprises Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $61.7K | 石油沥青、非轻质石油 |
| 6c658329f243536e26866cebf059b683 | 2 | $61.2K | ||
| Yurak International Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $58.6K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Top Polymers Fzc | 阿联酋 | 1 | $50.4K | 润滑油添加剂、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | DUNWELL PETRO CHEMICAL CO LTD | 中国香港 | $20.5K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | DUNWELL PETRO CHEMICAL CO LTD | 中国香港 | $20.5K |
| 2026-03-07 | 非轻质石油 | KINSLEE ENTERPRISES LTD | 澳大利亚 | $30.9K |
| 2026-02-23 | 非轻质石油 | DAN BUNKERING (MIDDLE EAST) DMCC | 澳大利亚 | $29.6K |
| 2025-11-11 | 非轻质石油 | DUNWELL PETRO CHEMICAL CO LTD | 中国香港 | $18.2K |
| 2025-10-20 | 非轻质石油 | KINSLEE ENTERPRISES LTD | 澳大利亚 | $30.7K |
| 2025-08-18 | 非轻质石油 | DUNWELL PETRO CHEMICAL CO LTD | 中国香港 | $17.9K |
| 2025-06-21 | 非石油润滑油添加剂 | Top Polymers Fzc | 新西兰 | $17.5K |
| 2025-06-21 | 非石油润滑油添加剂 | Top Polymers Fzc | 新西兰 | $25.2K |
| 2025-06-21 | 非石油润滑油添加剂 | Top Polymers Fzc | 新西兰 | $4.1K |