Song Nam Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SONG NAM
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313962580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVTW7DC |
| 成立日期 | 2016-08-12 |
| 联系地址 | Lầu 1 - Tòa Nhà Văn Phòng Số 60 Hòa Bình, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SONG NAM |
| 企业英文名称 | SONG NAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1 - Tòa Nhà Văn Phòng Số 60 Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908680729 |
| 邮箱 | yenck@sonaimex.com |
| 官网 | sonaimex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 731511 | 滚子链 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 21 | $842.4K |
| 新西兰 | 5 | $242.9K |
| 中国 | 6 | $192.0K |
| 印度 | 6 | $140.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bangchak Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $817.0K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Oscar Lubricants LLC | 阿联酋 | 4 | $207.4K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Renqiu Shijia Motorcycle Accessories Co., Ltd. | 中国 | 6 | $192.0K | 摩托车及配件、滚子链 |
| ICEMAX Universal Private Ltd. | 印度 | 5 | $140.5K | 粘土及膨润土、非轻质石油 |
| Henkel International Lubricants Industry Llc | 阿联酋 | 1 | $35.5K | 非轻质石油、液压油 |
| BANGCHAK CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | 1 | $25.4K | 非轻质石油 |
| PARAS LUBRICANTS LIMITED | 印度 | 1 | $32 | 非轻质石油、液压油 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | BANGCHAK CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | BANGCHAK CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | BANGCHAK CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | BANGCHAK CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $15.9K |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | ICEMAX UNIVERSAL PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | ICEMAX UNIVERSAL PRIVATE LTD | 印度 | $16.4K |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | ICEMAX UNIVERSAL PRIVATE LTD | 印度 | $814 |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | ICEMAX UNIVERSAL PRIVATE LTD | 印度 | $309 |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | ICEMAX UNIVERSAL PRIVATE LTD | 印度 | $490 |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | ICEMAX UNIVERSAL PRIVATE LTD | 印度 | $386 |