Lavifood JSC
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LAVIFOOD
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$787.3K
出口金额
—
最近进口
2024-12-31
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101749968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHUEC5S |
| 成立日期 | 2014-06-06 |
| 联系地址 | Lô D1a, Đuờng Dọc 2, Khu công nghiệp Phú An Thạnh, Xã An Thạnh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAVIFOOD |
| 企业英文名称 | LAVIFOOD JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D1a, Đuờng Dọc 2, Khu công nghiệp Phú An Thạnh, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 723647886 |
| 邮箱 | info@lavifood.com |
| 传真 | +84723647889 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 7 | $182.6K |
| 俄罗斯 | 2 | $141.9K |
| 越南 | 3 | $71.7K |
| 中国 | 2 | $55.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MMBI Corp. Food Trading Co., Ltd. | 5 | $228.2K | 其他冷冻水果坚果 | |
| MMBI Corp Food Trading Ltd. | 阿联酋 | 7 | $182.6K | 未焙炒咖啡、其他冷冻水果坚果 |
| TD Holding Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $141.9K | 3公斤以上红茶、其他冷冻水果坚果 |
| LLC Retail Service | 3 | $108.0K | 其他冷冻水果坚果、加工菠萝 | |
| Liansheng Food Technology Corp. (Shanghai) | 中国 | 2 | $55.0K | 其他单一果蔬汁、单一柑橘汁 |
| MMBI Corp. Food Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.4K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| LLC Retail Service | 越南 | 1 | $30.3K | 加工菠萝、冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他冷冻水果坚果 | MMBI CORP FOOD TRADING LTD LIABILITY CO | 越南 | $12.5K |
| 2024-12-31 | 其他冷冻水果坚果 | MMBI CORP FOOD TRADING LTD LIABILITY CO | 阿联酋 | $12.5K |
| 2024-08-12 | 其他冷冻水果坚果 | MMBI CORP FOOD TRADING LTD LIABILITY CO | 阿联酋 | $14.4K |
| 2024-08-12 | 其他冷冻水果坚果 | MMBI CORP FOOD TRADING LTD LIABILITY CO | 阿联酋 | $12.8K |
| 2024-08-12 | 其他冷冻水果坚果 | MMBI CORP FOOD TRADING LTD LIABILITY CO | 阿联酋 | $14.4K |
| 2024-08-12 | 其他冷冻水果坚果 | MMBI CORP FOOD TRADING LTD LIABILITY CO | 阿联酋 | $12.8K |
| 2023-11-01 | 其他冷冻水果坚果 | MMBI CORP FOOD TRADING LTD LIABILITY CO | 阿联酋 | $28.9K |
| 2023-11-01 | 其他冷冻水果坚果 | MMBI CORP FOOD TRADING LTD LIABILITY CO | 越南 | $28.9K |
| 2023-09-14 | 其他冷冻水果坚果 | MMBI CORP FOOD TRADING LTD LIABILITY CO | 阿联酋 | $28.9K |
| 2023-09-14 | 其他冷冻水果坚果 | MMBI CORP FOOD TRADING LTD LIABILITY CO | 阿联酋 | $28.9K |