Lavifood JSC

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LAVIFOOD

0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$787.3K
出口金额
最近进口
2024-12-31
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.8K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号1101749968
企查查编码QVNTHUEC5S
成立日期2014-06-06
联系地址Lô D1a, Đuờng Dọc 2, Khu công nghiệp Phú An Thạnh, Xã An Thạnh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LAVIFOOD
企业英文名称LAVIFOOD JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô D1a, Đuờng Dọc 2, Khu công nghiệp Phú An Thạnh, Xã Bến Lức, Tây Ninh
经营范围0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话723647886
邮箱info@lavifood.com
传真+84723647889
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
200931单一柑橘汁

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋7$182.6K
俄罗斯2$141.9K
越南3$71.7K
中国2$55.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MMBI Corp. Food Trading Co., Ltd.5$228.2K其他冷冻水果坚果
MMBI Corp Food Trading Ltd.阿联酋7$182.6K未焙炒咖啡、其他冷冻水果坚果
TD Holding Co., Ltd.俄罗斯2$141.9K3公斤以上红茶、其他冷冻水果坚果
LLC Retail Service3$108.0K其他冷冻水果坚果、加工菠萝
Liansheng Food Technology Corp. (Shanghai)中国2$55.0K其他单一果蔬汁、单一柑橘汁
MMBI Corp. Food Trading Co., Ltd.越南2$41.4K其他冷冻水果坚果、其他鲜果
LLC Retail Service越南1$30.3K加工菠萝、冷冻虾

近期贸易明细

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-31其他冷冻水果坚果MMBI CORP FOOD TRADING LTD LIABILITY CO越南$12.5K
2024-12-31其他冷冻水果坚果MMBI CORP FOOD TRADING LTD LIABILITY CO阿联酋$12.5K
2024-08-12其他冷冻水果坚果MMBI CORP FOOD TRADING LTD LIABILITY CO阿联酋$14.4K
2024-08-12其他冷冻水果坚果MMBI CORP FOOD TRADING LTD LIABILITY CO阿联酋$12.8K
2024-08-12其他冷冻水果坚果MMBI CORP FOOD TRADING LTD LIABILITY CO阿联酋$14.4K
2024-08-12其他冷冻水果坚果MMBI CORP FOOD TRADING LTD LIABILITY CO阿联酋$12.8K
2023-11-01其他冷冻水果坚果MMBI CORP FOOD TRADING LTD LIABILITY CO阿联酋$28.9K
2023-11-01其他冷冻水果坚果MMBI CORP FOOD TRADING LTD LIABILITY CO越南$28.9K
2023-09-14其他冷冻水果坚果MMBI CORP FOOD TRADING LTD LIABILITY CO阿联酋$28.9K
2023-09-14其他冷冻水果坚果MMBI CORP FOOD TRADING LTD LIABILITY CO阿联酋$28.9K

相关企业 · 同类产品

Lavifood JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →