Nghiep Thuan Trade Services Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Gỗ Nghiệp Thuận
5
进口笔数
0
出口笔数
$91.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106942635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCEPJK5 |
| 成立日期 | 2015-08-19 |
| 联系地址 | Đội 14, thôn Yên Lạc 3, Xã Cần Kiệm, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GỖ NGHIỆP THUẬN |
| 企业英文名称 | NGHIEP THUAN TRADE SERVICES WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 14, thôn Yên Lạc 3, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84366629371 |
| 邮箱 | nguyenvanvuong92@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $59.6K |
| 丹麦 | 1 | $17.5K |
| 印度 | 2 | $14.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Hardwood Co., Inc. | 美国 | 1 | $32.9K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Crown Hardwood Co. | 美国 | 1 | $26.7K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| DSHWOOD A | 丹麦 | 1 | $17.5K | ≥15cm针叶原木、其他粗加工木材 |
| Lianza Ceramic | 印度 | 2 | $14.1K | 低吸水率瓷砖、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 其他粗加工木材 | DSHWOOD A | 丹麦 | $1.8K |
| 2024-09-17 | 其他粗加工木材 | DSHWOOD A | 丹麦 | $15.8K |
| 2024-06-25 | 橡木原木 | CROWN HARDWOOD CO. INC | 美国 | $8.2K |
| 2024-06-25 | 其他粗加工木材 | CROWN HARDWOOD CO INC | 美国 | $24.7K |
| 2024-03-15 | 商业广告材料 | LIANZA CERAMIC | 印度 | $0 |
| 2024-02-15 | 低吸水率瓷砖 | LIANZA CERAMIC | 印度 | $2.1K |
| 2024-02-15 | 低吸水率瓷砖 | LIANZA CERAMIC | 印度 | $0 |
| 2024-02-15 | 低吸水率瓷砖 | LIANZA CERAMIC | 印度 | $1.4K |
| 2024-02-15 | 低吸水率瓷砖 | LIANZA CERAMIC | 印度 | $0 |
| 2024-02-15 | 低吸水率瓷砖 | LIANZA CERAMIC | 印度 | $7.0K |