Tam Nhat Thai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tam Nhật Thái
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$143.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602085630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXUHNP3 |
| 成立日期 | 2009-09-16 |
| 联系地址 | Tổ 1, ấp Bưng Cơ, Xã Lộc An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TAM NHẬT THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, ấp Bưng Cơ, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908563714 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $143.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $118.6K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 21 | $14.1K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 15 | $10.7K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-03-20 | 木托盘 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-03-20 | 木托盘 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $288 |
| 2026-03-20 | 木托盘 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-01-23 | 木托盘 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-01-23 | 木托盘 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $288 |
| 2025-12-12 | 木托盘 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-12-12 | 木托盘 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-10-15 | 木托盘 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $335 |