Seimitsu An Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH AN PHáT SEIMITSU
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$225.3K
出口金额
—
最近进口
2023-07-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314272170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3N68UXC |
| 成立日期 | 2017-03-07 |
| 联系地址 | Số 1 đường số 5, khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÁT SEIMITSU |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 147/10 Lý Tế Xuyên, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0886180919 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $225.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 25 | $137.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $88.2K | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $77 |
| 2023-07-20 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $92 |
| 2023-07-20 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $27 |
| 2023-07-20 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $281 |
| 2023-07-20 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $160 |
| 2023-07-20 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $35 |
| 2023-07-20 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $54 |
| 2023-07-20 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $494 |
| 2023-07-20 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $19 |
| 2023-07-20 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $23 |