Manh Dat Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 玻璃绝缘子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MạNH ĐạT
3
进口笔数
1
出口笔数
$99.7K
进口金额
$34.9K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2024-02-22
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108679637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N6UYHW |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | Số 08, Lô 2, Thôn Hạ Thái, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MẠNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | MANH DAT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Lộ, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84984282855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $99.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $34.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI ANERJI ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $44.4K | 玻璃绝缘子 |
| Wenzhou Yika Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.9K | 非玻陶绝缘体、高压电涌抑制器 |
| Hejian Xintong High Voltage Insulator Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Yika Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.9K | 非玻陶绝缘体 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 玻璃绝缘子 | HEBEI ANERJI ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $44.4K |
| 2025-12-16 | 玻璃绝缘子 | HEJIAN XINTONG HIGH VOLTAGE INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2024-01-03 | 非玻陶绝缘体 | WENZHOU YIKA ELECTRIC CO.,LTD | 中国 | $34.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 非玻陶绝缘体 | WENZHOU YIKA ELECTRIC CO.,LTD | 中国 | $34.9K |