SAKI Construction Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP THI CôNG SAKI
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702500295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MTMDH8 |
| 成立日期 | 2016-09-23 |
| 联系地址 | Lô CN13, Ô 1-2, Đường D1, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THI CÔNG SAKI |
| 企业英文名称 | SAKI CONSTRUCTION SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN13, Ô 1-2, Đường D1, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842743555658 |
| 邮箱 | hien.ltn@sakicompany.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 841391 | 泵零件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $1.13M |
| 意大利 | 2 | $17.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huabei Yiande Scaffolding Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.00M | 钢铁脚手架支柱 |
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.3K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| World Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.4K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
| Tianjin Success Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
| UDOR S.p.A. | 新加坡 | 1 | $9.0K | 非螺纹垫圈、泵零件 |
| UDOR S.p.A. | 意大利 | 2 | $8.8K | 泵零件、其他泵和提升机 |
| Shandong Huajian Aluminium Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 铝合金型材、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 钢铁脚手架支柱 | HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $343.0K |
| 2026-01-14 | 钢铁脚手架支柱 | HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $314.4K |
| 2026-01-06 | 钢铁脚手架支柱 | HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $343.0K |
| 2026-01-02 | 矿物材料模具 | SHANDONG HUAJIAN ALUMINIUM GROUP CO LTD | 中国 | $376 |
| 2026-01-02 | 矿物材料模具 | SHANDONG HUAJIAN ALUMINIUM GROUP CO LTD | 中国 | $376 |
| 2026-01-02 | 矿物材料模具 | SHANDONG HUAJIAN ALUMINIUM GROUP CO LTD | 中国 | $376 |
| 2024-10-02 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-10-02 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2024-10-02 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-05-17 | 泵零件 | UDOR S.P.A. | 意大利 | $366 |