ONSITE MACHINING VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONSITE MACHINING VIETNAM
5
进口笔数
13
出口笔数
$27.0K
进口金额
$11.9K
出口金额
2023-09-28
最近进口
2023-07-07
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312620425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0F44UNU |
| 成立日期 | 2014-01-13 |
| 联系地址 | 16 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONSITE MACHINING VIETNAM |
| 企业英文名称 | ONSITE MACHINING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02835472693 |
| 邮箱 | apact@adminitechvn.com |
| 传真 | 02835472641 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292129 | 其他无环多胺 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $17.7K |
| 德国 | 1 | $7.2K |
| 中国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAEMMSTOFF INDUSTRIE KOREA LTD | 韩国 | 3 | $17.7K | 胶粘填料、环氧树脂 |
| VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | 1 | $7.2K | 铜合金管件、塑料管件 |
| VSK INDUSTRIAL LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 纺织增强橡胶带、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MEGGITT (VIET NAM) | 越南 | 3 | $4.2K | 电动机及零件、自粘塑料卷 |
| MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $4.0K | 电动机及零件、其他钢铁非螺纹件 |
| II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $3.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | 1 | $470 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 硫化橡胶板片 | VSK INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-07-06 | 其他胶粘剂 | DAEMMSTOFF INDUSTRIE KOREA LTD | 韩国 | $280 |
| 2023-07-06 | 胶粘填料 | DAEMMSTOFF INDUSTRIE KOREA LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2023-06-15 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $36 |
| 2023-06-15 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $55 |
| 2023-06-15 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $1.0K |
| 2023-06-15 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $84 |
| 2023-06-15 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $407 |
| 2023-06-15 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $180 |
| 2023-06-15 | 铜合金管件 | VIEGA GMBH & CO KG | 德国 | $272 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 非纺织润滑剂 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-07-06 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH MEGGITT (VIET NAM) | 越南 | $2.6K |
| 2023-05-16 | 机床零件 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $687 |
| 2023-05-16 | 机床零件 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $687 |
| 2023-04-07 | 其他钢铁制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $597 |
| 2023-04-06 | 机床零件 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $597 |
| 2023-03-25 | 其他钢铁制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $313 |
| 2023-03-22 | 机床零件 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $313 |
| 2023-02-14 | 陶瓷磨轮 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $360 |
| 2023-02-14 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH MEGGITT (VIET NAM) | 越南 | $360 |