Novadreams Amusement Park Service Joint Stock Company, Binh Thuan Branch
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH BìNH THUậN CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CôNG VIêN GIảI TRí NOVADREAMS
3
进口笔数
1
出口笔数
$4.9K
进口金额
$2.1K
出口金额
2025-03-12
最近进口
2023-10-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316951428-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN281R2FT |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | Đường Hòn Giồ - Thuận Quý, Thôn Tiến Hòa, Xã Tiến Thành, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH BÌNH THUẬN – CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG VIÊN GIẢI TRÍ NOVADREAMS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đường Hòn Giồ - Thuận Quý, Thôn Tiến Hòa, Phường Tiến Thành, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $4.9K |
| 中国台湾 | 1 | $17 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VISA INTERNATIONAL S.r.l. | 意大利 | 3 | $4.9K | 其他游乐设施、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VISA INTERNATIONAL S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.1K | 非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 其他电气开关 | VISA INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $417 |
| 2025-03-12 | 其他电气开关 | VISA INTERNATIONAL S.R.L. | 中国台湾 | $17 |
| 2025-03-12 | 37.5瓦以下电机 | VISA INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $524 |
| 2025-03-12 | 电力控制板 | VISA INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $524 |
| 2024-10-28 | 其他钢弹簧 | VISA INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $403 |
| 2024-10-28 | 其他纺织制品 | VISA INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $264 |
| 2024-06-25 | 其他钢铁制品 | VISA INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $2.5K |
| 2024-06-25 | 其他钢铁制品 | VISA INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $218 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 其他非显像管显示器 | VISA INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $2.1K |