PAT Technology Application Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ứNG DụNG CôNG NGHệ PAT
39
进口笔数
0
出口笔数
$101.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110047145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30YMF3P |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | Thôn An Thọ, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ PAT |
| 企业英文名称 | PAT TECHNOLOGY APPLICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Thọ, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84343030397 |
| 邮箱 | nvquan.bk90@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $97.9K |
| 美国 | 4 | $695 |
| 韩国 | 2 | $633 |
| 中国台湾 | 5 | $549 |
| 马来西亚 | 3 | $547 |
| 泰国 | 3 | $526 |
| 菲律宾 | 3 | $288 |
| 越南 | 3 | $228 |
| 捷克 | 1 | $166 |
| 日本 | 4 | $134 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan USR IoT Technology Ltd. | 中国 | 28 | $86.3K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| Chips Pulse Industry Ltd. | 中国 | 4 | $10.0K | 其他电感器、非LED二极管 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $4.7K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Wellcam R&D Co., Ltd. | 中国 | 1 | $376 | 其他办公设备、其他电视摄像机 |
| Guangdong Green Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $246 | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 1 | $152 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备 | JINAN USR IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | JINAN USR IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-27 | 处理器及控制器 | JINAN USR IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | JINAN USR IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-27 | 处理器及控制器 | JINAN USR IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | JINAN USR IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-26 | 通信设备 | JINAN USR IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $460 |
| 2026-01-26 | 通信设备 | JINAN USR IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $548 |
| 2026-01-26 | 通信设备 | JINAN USR IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $339 |
| 2026-01-26 | 通信设备 | JINAN USR IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $276 |