OTC Tech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OTC TECH VIệT NAM
5
进口笔数
164
出口笔数
$4.0K
进口金额
$355.2K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-04-14
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109467071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF1Q7DN |
| 成立日期 | 2020-12-21 |
| 联系地址 | Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OTC TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OTC TECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Thượng 1, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $3.2K |
| 越南 | 2 | $774 |
| 中国 | 1 | $119 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 160 | $344.5K |
| 韩国 | 4 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solvac Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.2K | 其他硫化橡胶制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $387 | 可互换工具、未装配硬质合金工具 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $387 | 可互换工具、其他铝制品 |
| Qingdao TRS Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $119 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $118.6K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $69.9K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $65.7K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $35.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $35.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Ot Motor Vina Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.7K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $387 |
| 2026-01-08 | 可互换工具 | NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | $387 |
| 2025-12-09 | 其他硫化橡胶制品 | SOLVAC CO LTD | 韩国 | $275 |
| 2025-12-09 | 其他硫化橡胶制品 | SOLVAC CO LTD | 韩国 | $254 |
| 2025-12-09 | 其他硫化橡胶制品 | SOLVAC CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-05-27 | 其他硫化橡胶制品 | SOLVAC CO LTD | 韩国 | $825 |
| 2025-05-27 | 其他硫化橡胶制品 | SOLVAC CO LTD | 韩国 | $635 |
| 2024-09-12 | 可互换钻具 | QING DAO TRS CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $119 |
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-14 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $346 |
| 2026-04-14 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-20 | 可互换工具 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-20 | 可互换工具 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $359 |
| 2026-03-19 | 可互换工具 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $359 |
| 2026-03-19 | 可互换工具 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $3.2K |