GIOVANNI POS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIOVANNI POS
7
进口笔数
0
出口笔数
$153.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108715109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1U90X8G |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | Tầng 5, Lô 3, 04-3A, KCN Hoàng Mai, Số 435A Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIOVANNI POS |
| 企业英文名称 | GIOVANNI POS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Lô 3, 04-3A, KCN Hoàng Mai, Số 435A Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02432484539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 900490 | 其他眼镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $153.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $84.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $69.2K | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 聚氯乙烯涂层布 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-08-05 | 男式化纤大衣 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2025-08-05 | 其他针织配件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-05 | 橡塑帽类 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-08-05 | 其他塑料制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-05 | 针织围巾 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $863 |
| 2025-08-05 | 非针织手套 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $817 |
| 2025-08-05 | 其他眼镜 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-08-05 | 其他塑料制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-08-05 | 其他塑料制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |