Nghia Tri Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nghĩa Trí
72
进口笔数
0
出口笔数
$7.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302623272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3M10JB6 |
| 成立日期 | 2002-05-30 |
| 联系地址 | 411 Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGHĨA TRÍ |
| 企业英文名称 | NGHIA TRI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 411 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 8295661 |
| 传真 | +8488295661 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842920 | 平地机 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842919 | 自行推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843069 | 非自走式采矿机械 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 71 | $7.73M |
| 德国 | 1 | $58.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsei Kenki Co., Ltd. | 日本 | 13 | $1.46M | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 8 | $1.13M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 9 | $952.0K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Sogo Corporation | 日本 | 5 | $790.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Hitachi Construction Machinery Co., Ltd. | 印度 | 8 | $647.6K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $298.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| THI Corp. | 日本 | 3 | $294.8K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| JEN Corp. | 日本 | 3 | $252.1K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Hikari Boeki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $230.0K | 调味甜水、其他食品制剂 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $202.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 360度挖掘机 | Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $85.8K |
| 2026-01-14 | 360度挖掘机 | Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $85.8K |
| 2026-01-13 | 360度挖掘机 | Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $31.3K |
| 2025-08-14 | 360度挖掘机 | NORI ENTERPRISE CO., LTD | 日本 | $98.7K |
| 2025-08-14 | 360度挖掘机 | NORI ENTERPRISE CO., LTD | 日本 | $142.8K |
| 2025-05-19 | 360度挖掘机 | HITACHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 日本 | $88.4K |
| 2025-02-17 | 平地机 | GDF INC | 日本 | $91.1K |
| 2025-02-13 | 360度挖掘机 | HITACHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 日本 | $128.3K |
| 2024-11-18 | 履带推土机 | NORI ENTERPRISE CO., LTD | 日本 | $129.0K |
| 2024-11-18 | 360度挖掘机 | Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | $86.2K |