Princeton Corporation
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PRINCETON
6
进口笔数
0
出口笔数
$28.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317193128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW25CGX |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | 19 Bà Huyện Thanh Quan, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PRINCETON |
| 企业英文名称 | PRINCETON CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2/10 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906212288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 731812 | 木螺钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $20.2K |
| 中国 | 3 | $6.9K |
| 马来西亚 | 3 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ed5dc78df479b1d61c014e513bac5ff8 | 3 | $27.0K | ||
| ROCA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $1.8K | 瓷制卫生洁具、铜卫浴器具 |
| Roca Sanitario S.A. | 西班牙 | 1 | $117 | 阀门龙头、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 瓷制卫生洁具 | ROCA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $692 |
| 2023-06-07 | 钢铁卫浴器具 | ROCA MALAYSIA SDN BHD | 中国 | $6.6K |
| 2023-04-06 | 其他塑料洁具 | ROCA MALAYSIA SDN BHD | 中国 | $7 |
| 2023-04-06 | 钢铁卫浴器具 | ROCA MALAYSIA SDN BHD | 中国 | $22 |
| 2023-04-06 | 瓷制卫生洁具 | ROCA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $24 |
| 2023-04-06 | 阀门龙头 | ROCA MALAYSIA SDN BHD | 中国 | $40 |
| 2023-04-06 | 木螺钉 | ROCA MALAYSIA SDN BHD | 中国 | $3 |
| 2023-04-06 | 瓷制卫生洁具 | ROCA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $29 |
| 2023-04-06 | 瓷制卫生洁具 | ROCA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $49 |
| 2023-04-06 | 瓷制卫生洁具 | ROCA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $55 |