Bong Lua Agricultural Machinery One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ KHí NôNG NGHIệP BôNG LúA
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$553.6K
出口金额
—
最近进口
2026-02-03
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301417090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKND7GXY |
| 成立日期 | 1992-07-13 |
| 联系地址 | 783 Khu phố 2 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ NÔNG NGHIỆP BÔNG LÚA |
| 企业英文名称 | BONG LUA AGRICULTURAL MACHINERY ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 783 Kinh Dương Vương, Khu phố 2, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84903987712 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $298.5K |
| 日本 | 39 | $146.8K |
| 不丹 | 3 | $107.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $620 |
| 越南 | 1 | $72 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonam Wangchuk Drongphen Dealer | 印度 | 5 | $298.5K | 土壤机械零件、非圆盘耙及中耕机 |
| Sonam Wangchuk Drongphen Dealer | 不丹 | 3 | $107.6K | 钢铁螺钉螺栓、焊接钢管 |
| San Ei Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 23 | $104.5K | 其他钢铁制品、钢铁铸件 |
| San-Ei Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 16 | $42.2K | 钢铁铸件、非不锈钢管件 |
| Agtrack Cherry Pickers & Machinery Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $620 | 焊接机零件 |
| Sonam Wangchuk Drongphen Dealer | 越南 | 1 | $72 | 天然石材铺路石、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 非泡沫橡胶密封件 | SONAM WANGCHUK DRONGPHEN DEALER | 不丹 | $190 |
| 2026-02-03 | 土壤机械零件 | SONAM WANGCHUK DRONGPHEN DEALER | 不丹 | $900 |
| 2026-02-03 | 土壤机械零件 | SONAM WANGCHUK DRONGPHEN DEALER | 不丹 | $170 |
| 2026-02-03 | 农用切割刀片 | SONAM WANGCHUK DRONGPHEN DEALER | 不丹 | $240 |
| 2026-02-03 | 非圆盘耙及中耕机 | SONAM WANGCHUK DRONGPHEN DEALER | 不丹 | $105.8K |
| 2026-02-03 | 土壤机械零件 | SONAM WANGCHUK DRONGPHEN DEALER | 不丹 | $225 |
| 2025-08-18 | 土壤机械零件 | Sonam Wangchuk Drongphen Dealer | 印度 | $245 |
| 2025-08-18 | 土壤机械零件 | Sonam Wangchuk Drongphen Dealer | 印度 | $900 |
| 2025-08-18 | 土壤机械零件 | Sonam Wangchuk Drongphen Dealer | 印度 | $8 |
| 2025-08-18 | 非圆盘耙及中耕机 | SONAM WANGCHUK DRONGPHEN DEALER | 印度 | $104.1K |