Dae Myoung GEC Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 531 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH DAE MYOUNG GEC Việt Nam
22
进口笔数
531
出口笔数
$252.9K
进口金额
$35.20M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102786167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDEAV192 |
| 成立日期 | 2008-06-09 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà TTC, Số 19 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAE MYOUNG GEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAE MYOUNG GEC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà TTC, Số 19 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02466847573 |
| 邮箱 | chioo8949@gmail.com |
| 官网 | www.dmgec.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38.7493亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $252.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 531 | $35.18M |
| 韩国 | 1 | $861 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daemyoung Global Engineering & Construction Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $252.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 531 | $35.20M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $861 | 钢铁软管、可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | DAEMYOUNG GLOBAL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO., LTD | 韩国 | $219 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | DAEMYOUNG GLOBAL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO., LTD | 韩国 | $50 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | DAEMYOUNG GLOBAL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO., LTD | 韩国 | $322 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | DAEMYOUNG GLOBAL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO., LTD | 韩国 | $27 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | DAEMYOUNG GLOBAL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO., LTD | 韩国 | $94 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | DAEMYOUNG GLOBAL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO., LTD | 韩国 | $64 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | DAEMYOUNG GLOBAL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO., LTD | 韩国 | $111 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | DAEMYOUNG GLOBAL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO., LTD | 韩国 | $19 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | DAEMYOUNG GLOBAL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO., LTD | 韩国 | $494 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | DAEMYOUNG GLOBAL ENGINEERING & CONSTRUCTION CO., LTD | 韩国 | $33 |
出口(共 531)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-25 | 钢铁软管 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-25 | 金属建筑配件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-25 | 金属建筑配件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-25 | 金属建筑配件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-25 | 非螺纹垫圈 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-25 | 钢铁软管 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-25 | 非螺纹垫圈 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |