DAE MYOUNG GEC VIETNAM CO., LTD.

越南出口商 · 出口 537 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

23
进口笔数
537
出口笔数
$267.7K
进口金额
$35.47M
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-06-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $493.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $325.7K · 20 笔2023-12进口 $34.7K · 1 笔出口 $195.5K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 10 笔2024-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $116.5K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $493.2K · 38 笔2024-04进口 $50.3K · 1 笔出口 $45.4K · 12 笔2024-05进口 $637 · 1 笔出口 $48.5K · 8 笔2024-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $71.5K · 10 笔2024-07进口 $7.7K · 1 笔出口 $322.0K · 26 笔2024-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $194.3K · 16 笔2024-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $195.2K · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 8 笔2024-11进口 $31.9K · 3 笔出口 $27.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 12 笔2025-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $27.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $267.8K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $225.3K · 16 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $80.2K · 12 笔2025-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $170.0K · 18 笔2025-08进口 $270 · 1 笔出口 $45.3K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 14 笔2025-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $43.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $464.4K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $329.7K · 10 笔2026-04进口 $18.8K · 1 笔出口 $113.8K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $256.2K · 6 笔2026-07进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $325.7K · 20 笔2023-12进口 $34.7K · 1 笔出口 $195.5K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 10 笔2024-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $116.5K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $493.2K · 38 笔2024-04进口 $50.3K · 1 笔出口 $45.4K · 12 笔2024-05进口 $637 · 1 笔出口 $48.5K · 8 笔2024-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $71.5K · 10 笔2024-07进口 $7.7K · 1 笔出口 $322.0K · 26 笔2024-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $194.3K · 16 笔2024-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $195.2K · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 8 笔2024-11进口 $31.9K · 3 笔出口 $27.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 12 笔2025-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $27.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $267.8K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $225.3K · 16 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $80.2K · 12 笔2025-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $170.0K · 18 笔2025-08进口 $270 · 1 笔出口 $45.3K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 14 笔2025-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $43.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $464.4K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $329.7K · 10 笔2026-04进口 $18.8K · 1 笔出口 $113.8K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $256.2K · 6 笔2026-07进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102786167
企查查编码QVNDEAV192
成立日期2008-06-09
联系地址Tầng 7, Tòa nhà TTC, Số 19 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAE MYOUNG GEC VIỆT NAM
企业英文名称DAE MYOUNG GEC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, Tòa nhà TTC, Số 19 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话02466847573
邮箱chioo8949@gmail.com
官网www.dmgec.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本38.7493亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
732599其他钢铁铸件
8536691000伏以下插头插座
853710电力控制板
392113聚氨酯泡沫塑料
730792螺纹钢制管件
731829其他钢铁非螺纹件
3506101kg以下胶粘剂
392590其他塑料建材

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置
830241金属建筑配件
732690其他钢铁制品
3506101kg以下胶粘剂
830710钢铁软管
731822非螺纹垫圈
730890其他钢铁结构体
732599其他钢铁铸件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国23$267.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南537$35.44M
韩国1$861

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daemyoung Global Engineering & Construction Co., Ltd.韩国23$267.7K其他塑料制品、其他电路开关装置

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南537$35.47M其他塑料包装制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07其他电路开关装置Daemyoung Global Engineering & Construction Co., Ltd.韩国$880
2026-07-07其他电路开关装置Daemyoung Global Engineering & Construction Co., Ltd.韩国$517
2026-07-07其他塑料制品Daemyoung Global Engineering & Construction Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-07-07其他电路开关装置Daemyoung Global Engineering & Construction Co., Ltd.韩国$185
2026-07-07其他塑料制品Daemyoung Global Engineering & Construction Co., Ltd.韩国$335
2026-07-07其他塑料制品Daemyoung Global Engineering & Construction Co., Ltd.韩国$306
2026-07-07其他电路开关装置Daemyoung Global Engineering & Construction Co., Ltd.韩国$3.8K
2026-07-07其他电路开关装置Daemyoung Global Engineering & Construction Co., Ltd.韩国$199
2026-07-07其他电路开关装置Daemyoung Global Engineering & Construction Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-07-07其他塑料制品Daemyoung Global Engineering & Construction Co., Ltd.韩国$187

出口(共 537)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25钢铁软管Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$41
2026-06-25其他钢铁铸件Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$476
2026-06-25其他钢铁制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-25其他电路开关装置Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$485
2026-06-25其他钢铁管件Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-06-25绝缘电线Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$20.6K
2026-06-25绝缘电线Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-25其他电路开关装置Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-06-25金属建筑配件Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-06-25非螺纹垫圈Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$106

相关企业 · 同类产品

DAE MYOUNG GEC VIETNAM CO., LTD. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →