Thu Duc Mechanical & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và THươNG MạI THủ ĐứC
14
进口笔数
0
出口笔数
$128.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312814981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KKNBPK |
| 成立日期 | 2014-06-11 |
| 联系地址 | 130/9 Gò Dưa, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI THỦ ĐỨC |
| 企业英文名称 | THU DUC MECHANICAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 130/9 Gò Dưa, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842862936439 |
| 邮箱 | cokhithuducsg@gmail.com |
| 官网 | cokhithuduc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $126.7K |
| 美国 | 2 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Lefa Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.3K | 草坪压路机、非圆盘耙及中耕机 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Ningbo Jinmao Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.0K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Jinan Weizhi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 矿物燃料成型机、金属拉拔机 |
| RMC China Quality Machine Parts Inc. | 中国 | 1 | $7.8K | 土方机械零件、硫化橡胶软管 |
| Surplus Center | 美国 | 1 | $2.4K | 液压气压阀门、其他泵和提升机 |
| Resan Moniped Machinery (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 金属增强橡胶管、其他钢铁制品 |
| Jensales Inc. | 美国 | 1 | $87 | 发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 土方机械零件 | NINGBO JIN MAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-26 | 捣固机械 | NINGBO JIN MAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-11 | 岩石钻具 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $795 |
| 2025-12-11 | 土方机械零件 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-11 | 其他螺纹紧固件 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-12-11 | 土方机械零件 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-11 | 岩石钻具 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-12-11 | 土方机械零件 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-11 | 岩石钻具 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $497 |
| 2025-12-11 | 岩石钻具 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $495 |