Litaco Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LITACO
64
进口笔数
0
出口笔数
$660.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314359826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7BK85X |
| 成立日期 | 2017-04-19 |
| 联系地址 | 155 Ngô Quyền, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LITACO |
| 企业英文名称 | LITACO SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 155 Ngô Quyền, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84934083376 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $660.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Fairy Commodity Co., Ltd. | 中国 | 60 | $659.4K | 玻璃容器、纸制包装容器 |
| Taizhou Shunyou Mould Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 塑料封口件、橡塑模具 |
| Shenzhen APG Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $202 | 其他镍制品、塑料封口件 |
| Wuba Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $155 | 化妆喷雾器、其他铝制品 |
| Taian Sei Jand Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 车辆悬挂零件、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-29 | 玻璃容器 | XIAMEN FAIRY COMMODITY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-03-28 | 塑料封口件 | TAIZHOU SHUNYOU MOULD PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-02-25 | 玻璃容器 | XIAMEN FAIRY COMMODITY CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2025-02-25 | 玻璃容器 | XIAMEN FAIRY COMMODITY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-02-24 | 玻璃容器 | XIAMEN FAIRY COMMODITY CO LTD | 中国 | $365 |
| 2025-02-24 | 玻璃容器 | XIAMEN FAIRY COMMODITY CO LTD | 中国 | $146 |
| 2025-02-24 | 玻璃容器 | XIAMEN FAIRY COMMODITY CO LTD | 中国 | $219 |
| 2025-02-24 | 玻璃容器 | XIAMEN FAIRY COMMODITY CO LTD | 中国 | $176 |
| 2025-02-24 | 玻璃容器 | XIAMEN FAIRY COMMODITY CO LTD | 中国 | $209 |
| 2025-02-24 | 玻璃容器 | XIAMEN FAIRY COMMODITY CO LTD | 中国 | $213 |