International Vu Anh Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Vũ Anh Việt Nam

84
进口笔数
4
出口笔数
$1.28M
进口金额
$442.1K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-12-23
最近出口
25
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $296.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.7K · 5 笔出口 $32.5K · 2 笔2023-10进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $134.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.3K · 2 笔出口 $296.7K · 1 笔2024-01进口 $31.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $137.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $205.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $105.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.0K · 5 笔出口 $112.9K · 1 笔2026-01进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $139 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.7K · 5 笔出口 $32.5K · 2 笔2023-10进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $134.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.3K · 2 笔出口 $296.7K · 1 笔2024-01进口 $31.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $137.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $205.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $105.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.0K · 5 笔出口 $112.9K · 1 笔2026-01进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $139 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106798981
企查查编码QVNF38K158
成立日期2015-03-24
联系地址Số 31, ngõ 2, xóm Đoàn Kết, thôn Văn Điển, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VŨ ANH VIỆT NAM
企业英文名称INTERNATIONAL VU ANH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31, ngõ 2, xóm Đoàn Kết, thôn Văn Điển, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围Trong quá trình kinh doanh, pháp nhân phải tuân thủ pháp luật và tự chịu trách nhiệm về mọi hoạt động kinh doanh của mình 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话02466861823
邮箱tu.hm@iva-vietnam.com
官网www.iva-vietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
841370其他离心泵
902610液体流量计
848140安全阀
848190阀门零件
842490喷雾机零件
841381其他泵和提升机
841391泵零件
401693非泡沫橡胶密封件
842131发动机空气滤清器

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
841381其他泵和提升机
841391泵零件
848490垫片套装
271019非轻质石油
350699其他粘合剂≤1kg
382000防冻制剂
401039其他橡胶带
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国24$671.5K
土耳其20$312.2K
加拿大16$154.0K
英国7$67.0K
中国13$53.0K
意大利2$11.6K
西班牙3$4.3K
新西兰2$3.1K
越南2$2.6K
德国1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$442.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Peerless Pump Co.美国12$550.0K其他离心泵、泵零件
ALP Pompa Teknolojileri Tic. ve San. A.S.土耳其9$165.1K其他离心泵、电力控制板
ALP Pompa Teknolojileri San. ve Tic. A.Ş.土耳其9$136.3K电力控制板、其他离心泵
Peerless Pump Co.加拿大2$116.7K其他离心泵、安全阀
Suzhou Tewaspray Signal Technology Co., Ltd.中国8$106.5K液体流量计、阀门零件
Global Vision Inc.美国6$31.5K液体流量计、非不锈钢管件
CLA-VAL Canada Corp.加拿大4$19.5K安全阀、减压阀
TOT Comercial S.A.西班牙3$4.3K泵零件、液体流量计
a7d6a8cd88aced7687b9eec0e7f772ac3$2.5K
KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度9$1.5K柴油机零件、非车用柴油机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南1$296.7K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南3$145.5K其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16泵零件PRICE PUMP CO美国$77
2026-04-16泵零件PRICE PUMP COMPANY美国$77
2026-04-15其他钢铁非螺纹件KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度$0
2026-04-15其他钢铁制品KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度$1
2026-04-15其他钢铁制品KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度$2
2026-04-15钢铁螺钉螺栓KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度$0
2026-04-15其他螺纹紧固件KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度$0
2026-04-15大口径钢管KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度$9
2026-04-15非螺纹垫圈KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度$0
2026-04-15其他钢铁非螺纹件KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度$0

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23其他泵和提升机FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$107.5K
2025-12-23电力控制板FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$5.4K
2023-12-18其他泵和提升机CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$131.1K
2023-12-18其他泵和提升机CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$138.9K
2023-12-18安全阀CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$8.2K
2023-12-18液体流量计CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$2.2K
2023-12-18其他泵和提升机CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$16.2K
2023-09-15垫片套装FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$800
2023-09-15非螺纹垫圈FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$31
2023-09-15非螺纹垫圈FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$293

相关企业 · 同类产品

International Vu Anh Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →