International Vu Anh Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Vũ Anh Việt Nam
84
进口笔数
4
出口笔数
$1.28M
进口金额
$442.1K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-12-23
最近出口
25
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106798981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF38K158 |
| 成立日期 | 2015-03-24 |
| 联系地址 | Số 31, ngõ 2, xóm Đoàn Kết, thôn Văn Điển, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VŨ ANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL VU ANH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31, ngõ 2, xóm Đoàn Kết, thôn Văn Điển, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong quá trình kinh doanh, pháp nhân phải tuân thủ pháp luật và tự chịu trách nhiệm về mọi hoạt động kinh doanh của mình 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02466861823 |
| 邮箱 | tu.hm@iva-vietnam.com |
| 官网 | www.iva-vietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $671.5K |
| 土耳其 | 20 | $312.2K |
| 加拿大 | 16 | $154.0K |
| 英国 | 7 | $67.0K |
| 中国 | 13 | $53.0K |
| 意大利 | 2 | $11.6K |
| 西班牙 | 3 | $4.3K |
| 新西兰 | 2 | $3.1K |
| 越南 | 2 | $2.6K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $442.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peerless Pump Co. | 美国 | 12 | $550.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| ALP Pompa Teknolojileri Tic. ve San. A.S. | 土耳其 | 9 | $165.1K | 其他离心泵、电力控制板 |
| ALP Pompa Teknolojileri San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 9 | $136.3K | 电力控制板、其他离心泵 |
| Peerless Pump Co. | 加拿大 | 2 | $116.7K | 其他离心泵、安全阀 |
| Suzhou Tewaspray Signal Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $106.5K | 液体流量计、阀门零件 |
| Global Vision Inc. | 美国 | 6 | $31.5K | 液体流量计、非不锈钢管件 |
| CLA-VAL Canada Corp. | 加拿大 | 4 | $19.5K | 安全阀、减压阀 |
| TOT Comercial S.A. | 西班牙 | 3 | $4.3K | 泵零件、液体流量计 |
| a7d6a8cd88aced7687b9eec0e7f772ac | 3 | $2.5K | ||
| KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED | 印度 | 9 | $1.5K | 柴油机零件、非车用柴油机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 1 | $296.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 3 | $145.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 泵零件 | PRICE PUMP CO | 美国 | $77 |
| 2026-04-16 | 泵零件 | PRICE PUMP COMPANY | 美国 | $77 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁非螺纹件 | KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED | 印度 | $1 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED | 印度 | $2 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-04-15 | 其他螺纹紧固件 | KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-04-15 | 大口径钢管 | KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED | 印度 | $9 |
| 2026-04-15 | 非螺纹垫圈 | KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁非螺纹件 | KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED | 印度 | $0 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他泵和提升机 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $107.5K |
| 2025-12-23 | 电力控制板 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-12-18 | 其他泵和提升机 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $131.1K |
| 2023-12-18 | 其他泵和提升机 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $138.9K |
| 2023-12-18 | 安全阀 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $8.2K |
| 2023-12-18 | 液体流量计 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $2.2K |
| 2023-12-18 | 其他泵和提升机 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $16.2K |
| 2023-09-15 | 垫片套装 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $800 |
| 2023-09-15 | 非螺纹垫圈 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $31 |
| 2023-09-15 | 非螺纹垫圈 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $293 |