Han Quoc Vina Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HàN QUốC VINA
2
进口笔数
1
出口笔数
$8.4K
进口金额
$15.0K
出口金额
2024-05-06
最近进口
2025-03-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702836009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTR02PR |
| 成立日期 | 2019-12-06 |
| 联系地址 | 149 Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀN QUỐC VINA |
| 企业英文名称 | HAN QUOC VINA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149 Đại Lộ Bình Dương, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84967784066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JS Korea Inc. | 韩国 | 2 | $8.4K | 不锈钢管件、不锈钢焊管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daejin Textile Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.0K | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 不锈钢管件 | JS KOREA INC | 韩国 | $100 |
| 2024-05-06 | 不锈钢管件 | JS KOREA INC | 韩国 | $13 |
| 2024-05-06 | 不锈钢管件 | JS Korea Inc. | 韩国 | $769 |
| 2024-05-06 | 非不锈钢对焊管件 | JS Korea Inc. | 韩国 | $5 |
| 2024-05-06 | 不锈钢焊管 | JS KOREA INC | 韩国 | $15 |
| 2024-05-06 | 不锈钢焊管 | JS KOREA INC | 韩国 | $295 |
| 2024-05-06 | 不锈钢焊管 | JS Korea Inc. | 韩国 | $2.0K |
| 2024-05-06 | 不锈钢焊管 | JS KOREA INC | 韩国 | $101 |
| 2024-05-06 | 非不锈钢管件 | JS KOREA INC | 韩国 | $83 |
| 2024-05-06 | 不锈钢管件 | JS Korea Inc. | 韩国 | $52 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 其他车辆 | Daejin Textile Co., Ltd. | 韩国 | $15.0K |