Beijing Feature Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHONG Vũ KINH BắC
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$38.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301090610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3TJTGG |
| 成立日期 | 2019-05-13 |
| 联系地址 | Số 7 - Lô 17, Đường Lý Thần Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHONG VŨ KINH BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 - Lô 17, Đường Lý Thần Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84976036360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $38.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $18.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tongling Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.6K | 高压电线、其他钢铁结构体 |
| Tongling Electronic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 存储单元、硬质PVC管 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 1 | $1.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Chengmo Vietnam Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $980 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| CONG TY TNHH TNHH SEOJIN VINA | 越南 | 1 | $956 | 存储单元 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 存储单元 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $743 |
| 2026-04-24 | 存储单元 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $743 |
| 2026-04-24 | 存储单元 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-04-24 | 存储单元 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-04-14 | 存储单元 | CONG TY TNHH TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $743 |
| 2026-04-14 | 存储单元 | CONG TY TNHH TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $214 |
| 2026-03-06 | 静止变流器 | TONGLING ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-06 | 自动数据处理输入输出单元 | TONGLING ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-03-06 | 彩色电视接收机 | TONGLING ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-06 | 自动数据处理机处理部件 | TONGLING ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $307 |