Hoang Trinh Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 333 笔 · 主营 变形尼龙纱线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Hoàng Trinh
333
进口笔数
0
出口笔数
$12.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310143632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TE3K06 |
| 成立日期 | 2010-07-05 |
| 联系地址 | 964 Tỉnh lộ 43, Khu phố 1, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HOÀNG TRINH |
| 企业英文名称 | HOANG TRINH PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 964 Tỉnh lộ 43, Khu phố 1, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908436130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540232 | 变形尼龙纱线 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 540249 | 合成单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 249 | $10.19M |
| 越南 | 65 | $1.94M |
| 泰国 | 11 | $279.5K |
| 中国台湾 | 4 | $93.9K |
| 日本 | 4 | $48.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Huaqing Polyester & Textile Co., Ltd. | 中国 | 118 | $4.28M | 变形聚酯单丝纱、变形尼龙纱线 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 65 | $1.94M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Zhejiang Jiabao Polyester Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.43M | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| Xiamen HLX Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $756.1K | 人造纤维纱、聚酯纱线≥85% |
| Suzhou Glory Co., Ltd. | 中国 | 23 | $753.9K | 变形聚酯单丝纱、变形尼龙纱线 |
| Fujian Cantex Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $626.9K | 聚酯纱线≥85%、人造纤维纱 |
| Jiangsu Longdi New Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $406.6K | 变形聚酯单丝纱、变形尼龙纱线 |
| Xinxiang Chemical Fibre Co., Ltd. | 中国 | 6 | $303.4K | 粘胶单丝纱、合成单丝纱 |
| Shantou Chaoyue Weaving Co., Ltd. | 中国 | 9 | $268.4K | 聚丙烯单丝纱、聚丙烯单丝 |
| Jong Stit Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $182.3K | 变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85% |
近期贸易明细
进口(共 333)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $104.5K |
| 2026-04-07 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $104.5K |
| 2026-04-03 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $130.6K |
| 2026-04-03 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $130.6K |
| 2026-04-01 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $130.6K |
| 2026-04-01 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-01 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $130.6K |
| 2026-04-01 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-09-24 | 变形聚酯单丝纱 | KIPO TRADING CO.,LTD | 中国台湾 | $13.6K |
| 2025-09-18 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $26.4K |