Phu Hung Minh Corp.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phú Hưng Minh
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$3.58M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201054857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6V0P31 |
| 成立日期 | 2010-06-01 |
| 联系地址 | Ấp Bình Hòa Đông, Xã Bình Nhì, Huyện Gò Công Tây, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ HƯNG MINH |
| 企业英文名称 | PHUHUNGMINH CORP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 50, Khu phố 5, Xã Vĩnh Bình, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Xuất khẩu, nhập khẩu nông sản thực phẩm - Xuất khẩu than đước, than tràm, than gỗ tạp, than gáo dừa 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842733538668 |
| 邮箱 | Ceo@phuhungminh.com |
| 官网 | phuhungminh.com |
| 传真 | 02733535163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 93 | $3.29M |
| 中国台湾 | 11 | $113.4K |
| 美国 | 7 | $112.4K |
| 新加坡 | 2 | $30.8K |
| 英国 | 2 | $14.6K |
| 越南 | 4 | $13.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hagihara & Co., Ltd. | 日本 | 48 | $2.69M | 其他纺织铺地制品、其他寝具 |
| Sakabe Co., Ltd. | 日本 | 23 | $393.8K | 藤柳家具、木制办公家具 |
| Miyatake Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 22 | $206.5K | 藤柳家具、非植物编织品 |
| Da Shun International | 越南 | 9 | $143.2K | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
| DA FU HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | 11 | $113.4K | 钢铁丝制品、其他塑料制品 |
| Dusk (Retail) Ltd. | 英国 | 2 | $14.6K | 棉制床品、棉制毛巾织物 |
| Hagihara & Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 植物纤维制品、木制办公家具 |
| Ishiguro Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.5K | 植物纤维制品 |
| Miyatake Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | 1 | $89 | 非植物编织品 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非植物编织品 | HAGIHARA & CO LTD | 日本 | $658 |
| 2026-04-22 | 非植物编织品 | HAGIHARA & CO LTD | 日本 | $410 |
| 2026-04-21 | 藤柳家具 | HAGIHARA & CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 藤柳家具 | HAGIHARA & CO LTD | 日本 | $508 |
| 2026-04-21 | 藤柳家具 | HAGIHARA & CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 藤柳家具 | HAGIHARA & CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 藤柳家具 | HAGIHARA & CO LTD | 日本 | $810 |
| 2026-04-21 | 藤柳家具 | HAGIHARA & CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 藤柳家具 | HAGIHARA & CO LTD | 日本 | $678 |
| 2026-04-21 | 藤柳家具 | HAGIHARA & CO LTD | 日本 | $3.1K |