Kim Thoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 6毫米以上桦木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KIM THOA
92
进口笔数
1
出口笔数
$5.04M
进口金额
$91
出口金额
2025-12-26
最近进口
2025-09-05
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200929535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQB147GC |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | Tổ 1, Thị Trấn Yên Bình, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIM THOA |
| 企业英文名称 | KIM THOA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Yên Bình, Lào Cai |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0963896618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $4.80M |
| 美国 | 6 | $236.1K |
| 意大利 | 1 | $3.2K |
| 中国台湾 | 1 | $394 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $91 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Chifu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.69M | 6毫米以上桦木、木制家具零件 |
| Shanghai Beautystar Cabinetry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.51M | 9mm以上MDF板、PVC塑料板材 |
| Nantong Hulin Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 14 | $915.0K | 6毫米以上桦木 |
| Heze Aixin Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $384.1K | 其他木制品、其他木制细木工品 |
| Dongming County Breeze Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $238.2K | 其他木制品、其他木制细木工品 |
| Coco Lumber Co., LLC | 美国 | 6 | $236.1K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.7K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| CAO COUNTY HENGYU WOODS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $20.9K | 其他木制细木工品、其他木制品 |
| CEFLA Finishing Equipment (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 喷雾机零件、其他钢铁制品 |
| Cefla Finishing Equipment (Suzhou) Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $646 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他薄木板 | SHANGHAI BEAUTYSTAR CABINETRY CO.,LTD. | 中国 | $25.4K |
| 2025-12-26 | 其他薄木板 | SHANGHAI BEAUTYSTAR CABINETRY CO.,LTD. | 中国 | $58.2K |
| 2025-12-26 | 其他薄木板 | SHANGHAI BEAUTYSTAR CABINETRY CO.,LTD. | 中国 | $416 |
| 2025-12-26 | 其他薄木板 | SHANGHAI BEAUTYSTAR CABINETRY CO.,LTD. | 中国 | $145 |
| 2025-12-26 | 其他薄木板 | SHANGHAI BEAUTYSTAR CABINETRY CO.,LTD. | 中国 | $15.6K |
| 2025-10-31 | 其他薄木板 | SHANGHAI BEAUTYSTAR CABINETRY CO.,LTD. | 中国 | $113.3K |
| 2025-10-23 | 其他钢铁制品 | CEFLA FINISHING EQUIPMENT (SUZHOU) CO LTD | 意大利 | $132 |
| 2025-10-23 | 气动直线发动机 | CEFLA FINISHING EQUIPMENT (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-10-23 | 传动部件 | CEFLA FINISHING EQUIPMENT (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-10-23 | 传动部件 | CEFLA FINISHING EQUIPMENT (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $180 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 毡尖笔 | — | 越南 | $9 |
| 2025-09-05 | 塑料/纺织手提包 | — | 越南 | $4 |
| 2025-09-05 | 玩具模型 | — | 越南 | $6 |
| 2025-09-05 | 涂布印刷纸≤435×297mm | — | 越南 | $3 |
| 2025-09-05 | 皮革手提包 | — | 越南 | $15 |
| 2025-09-05 | 糖果 | — | 越南 | $6 |
| 2025-09-05 | 糖果 | — | 越南 | $9 |
| 2025-09-05 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $2 |
| 2025-09-05 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $10 |
| 2025-09-05 | 带套铅笔蜡笔 | — | 越南 | $12 |