Kim Thoa Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 6毫米以上桦木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KIM THOA

92
进口笔数
1
出口笔数
$5.04M
进口金额
$91
出口金额
2025-12-26
最近进口
2025-09-05
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $319.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $72.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $242.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $180.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $167.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $211.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $319.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $189.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $132.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $261.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $106.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $160.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $205.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $108.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $91 · 1 笔2025-10进口 $245.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $99.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $72.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $242.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $180.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $167.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $211.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $319.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $189.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $132.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $261.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $106.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $160.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $205.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $108.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $91 · 1 笔2025-10进口 $245.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $99.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5200929535
企查查编码QVNQB147GC
成立日期2022-01-07
联系地址Tổ 1, Thị Trấn Yên Bình, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIM THOA
企业英文名称KIM THOA CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 1, Xã Yên Bình, Lào Cai
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0963896618
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407966毫米以上桦木
442199其他木制品
940391木制家具零件
440890其他薄木板
392690其他塑料制品
830210贱金属铰链
830242家具配件
4411135-9mm中密纤维板
392490塑料家用制品
700719钢化安全玻璃

出口

HS 编码产品
170490糖果
190230制备面食
190590其他食品制剂
420221皮革手提包
420222塑料/纺织手提包
481014涂布印刷纸≤435×297mm
820559其他手工工具
950300玩具模型
960820毡尖笔
960910带套铅笔蜡笔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国86$4.80M
美国6$236.1K
意大利1$3.2K
中国台湾1$394

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$91

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Chifu International Trading Co., Ltd.中国39$1.69M6毫米以上桦木、木制家具零件
Shanghai Beautystar Cabinetry Co., Ltd.中国17$1.51M9mm以上MDF板、PVC塑料板材
Nantong Hulin Environmental Protection Material Co., Ltd.中国14$915.0K6毫米以上桦木
Heze Aixin Native Produce Import & Export Co., Ltd.中国8$384.1K其他木制品、其他木制细木工品
Dongming County Breeze Wood Industry Co., Ltd.中国5$238.2K其他木制品、其他木制细木工品
Coco Lumber Co., LLC美国6$236.1K6mm以上杨木、6mm以上木材
LSSP Supply Chain Co., Ltd.中国1$37.7K其他木制细木工品、其他木工机床
CAO COUNTY HENGYU WOODS CO LTD中国台湾1$20.9K其他木制细木工品、其他木制品
CEFLA Finishing Equipment (Suzhou) Co., Ltd.中国1$9.1K喷雾机零件、其他钢铁制品
Cefla Finishing Equipment (Suzhou) Co., Ltd.意大利1$646其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26其他薄木板SHANGHAI BEAUTYSTAR CABINETRY CO.,LTD.中国$25.4K
2025-12-26其他薄木板SHANGHAI BEAUTYSTAR CABINETRY CO.,LTD.中国$58.2K
2025-12-26其他薄木板SHANGHAI BEAUTYSTAR CABINETRY CO.,LTD.中国$416
2025-12-26其他薄木板SHANGHAI BEAUTYSTAR CABINETRY CO.,LTD.中国$145
2025-12-26其他薄木板SHANGHAI BEAUTYSTAR CABINETRY CO.,LTD.中国$15.6K
2025-10-31其他薄木板SHANGHAI BEAUTYSTAR CABINETRY CO.,LTD.中国$113.3K
2025-10-23其他钢铁制品CEFLA FINISHING EQUIPMENT (SUZHOU) CO LTD意大利$132
2025-10-23气动直线发动机CEFLA FINISHING EQUIPMENT (SUZHOU) CO LTD中国$110
2025-10-23传动部件CEFLA FINISHING EQUIPMENT (SUZHOU) CO LTD中国$6
2025-10-23传动部件CEFLA FINISHING EQUIPMENT (SUZHOU) CO LTD中国$180

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-05毡尖笔越南$9
2025-09-05塑料/纺织手提包越南$4
2025-09-05玩具模型越南$6
2025-09-05涂布印刷纸≤435×297mm越南$3
2025-09-05皮革手提包越南$15
2025-09-05糖果越南$6
2025-09-05糖果越南$9
2025-09-05其他食品制剂越南$2
2025-09-05其他食品制剂越南$10
2025-09-05带套铅笔蜡笔越南$12

相关企业 · 同类产品

Kim Thoa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →