New Dragon Handicrafts Manufacture & Distribution Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 藤编篮筐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT HàNG THủ CôNG Mỹ NGHệ Và PHâN PHốI TâN LONG

1
进口笔数
164
出口笔数
$143
进口金额
$2.30M
出口金额
2023-01-12
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $201.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0104511721
企查查编码QVNFU8R3EG
成立日期2010-03-05
联系地址V 5.6 Tầng 5, Tòa nhà Imperia Garden, 203 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VÀ PHÂN PHỐI TÂN LONG
企业英文名称NEW DRAGON HANDICRAFTS MANUFACTURE AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址V 5.6 Tầng 5, Tòa nhà Imperia Garden, 203 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
电话+84985631079
邮箱tanlong050310@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐
460219植物纤维制品
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽
090619其他肉桂花
442090木制品
960200雕刻材料及制品
050800未加工动物产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$143

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本37$704.1K
法国31$470.9K
德国28$454.6K
智利28$177.8K
越南9$144.3K
波兰5$87.0K
荷兰10$81.1K
秘鲁7$42.2K
瑞士3$38.4K
奥地利1$33.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TENTAC (Shanghai) Co., Ltd.中国1$143印刷标签、机织标签

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kowabo Co., Ltd.日本31$618.5K藤编篮筐、其他户外娱乐设备
Deffrennes Sas法国17$275.0K竹编篮筐、植物纤维制品
Brauns Heitmann GmbH & Co. KG德国11$270.9K竹编篮筐、藤编篮筐
Aubry Gaspard法国14$195.9K木制餐具、其他木制品
Matriz Ideas S.A.智利28$177.8K塑料餐具、玩具模型
Schlaraffenland GmbH德国4$95.8K其他铜制品、其他钢铁制品
Othmar Decorations荷兰10$81.1K加工植物枝叶、其他钢铁制品
Sagaflor AG越南4$63.5K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Imoto Sangyo Ltd.日本4$59.4K藤编篮筐、植物纤维制品
DH Empresas Perú S.A.秘鲁7$42.2K玩具模型、塑料餐具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-12印刷标签TENTAC (SHANGHAI) CO.,LTD中国$143

出口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他肉桂花SCHLARAFFENLAND GMBH奥地利$9.8K
2026-04-24其他肉桂花SCHLARAFFENLAND GMBH奥地利$2.9K
2026-04-24其他肉桂花SCHLARAFFENLAND GMBH奥地利$12.3K
2026-04-24其他肉桂花SCHLARAFFENLAND GMBH奥地利$3.2K
2026-04-24其他肉桂花SCHLARAFFENLAND GMBH奥地利$1.7K
2026-04-24未碾磨香料籽SCHLARAFFENLAND GMBH奥地利$3.7K
2026-04-20竹编篮筐DEFFRENNES SAS$70
2026-04-20竹编篮筐DEFFRENNES SAS$4.3K
2026-04-20竹编篮筐DEFFRENNES SAS$74
2026-04-20竹编篮筐DEFFRENNES SAS$192

相关企业 · 同类产品

New Dragon Handicrafts Manufacture & Distribution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →