New Dragon Handicrafts Manufacture & Distribution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT HàNG THủ CôNG Mỹ NGHệ Và PHâN PHốI TâN LONG
1
进口笔数
164
出口笔数
$143
进口金额
$2.30M
出口金额
2023-01-12
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104511721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU8R3EG |
| 成立日期 | 2010-03-05 |
| 联系地址 | V 5.6 Tầng 5, Tòa nhà Imperia Garden, 203 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VÀ PHÂN PHỐI TÂN LONG |
| 企业英文名称 | NEW DRAGON HANDICRAFTS MANUFACTURE AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | V 5.6 Tầng 5, Tòa nhà Imperia Garden, 203 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +84985631079 |
| 邮箱 | tanlong050310@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 442090 | 木制品 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $143 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $704.1K |
| 法国 | 31 | $470.9K |
| 德国 | 28 | $454.6K |
| 智利 | 28 | $177.8K |
| 越南 | 9 | $144.3K |
| 波兰 | 5 | $87.0K |
| 荷兰 | 10 | $81.1K |
| 秘鲁 | 7 | $42.2K |
| 瑞士 | 3 | $38.4K |
| 奥地利 | 1 | $33.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TENTAC (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $143 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kowabo Co., Ltd. | 日本 | 31 | $618.5K | 藤编篮筐、其他户外娱乐设备 |
| Deffrennes Sas | 法国 | 17 | $275.0K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Brauns Heitmann GmbH & Co. KG | 德国 | 11 | $270.9K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Aubry Gaspard | 法国 | 14 | $195.9K | 木制餐具、其他木制品 |
| Matriz Ideas S.A. | 智利 | 28 | $177.8K | 塑料餐具、玩具模型 |
| Schlaraffenland GmbH | 德国 | 4 | $95.8K | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
| Othmar Decorations | 荷兰 | 10 | $81.1K | 加工植物枝叶、其他钢铁制品 |
| Sagaflor AG | 越南 | 4 | $63.5K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Imoto Sangyo Ltd. | 日本 | 4 | $59.4K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| DH Empresas Perú S.A. | 秘鲁 | 7 | $42.2K | 玩具模型、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-12 | 印刷标签 | TENTAC (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $143 |
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | SCHLARAFFENLAND GMBH | 奥地利 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | SCHLARAFFENLAND GMBH | 奥地利 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | SCHLARAFFENLAND GMBH | 奥地利 | $12.3K |
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | SCHLARAFFENLAND GMBH | 奥地利 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | SCHLARAFFENLAND GMBH | 奥地利 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 未碾磨香料籽 | SCHLARAFFENLAND GMBH | 奥地利 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 竹编篮筐 | DEFFRENNES SAS | — | $70 |
| 2026-04-20 | 竹编篮筐 | DEFFRENNES SAS | — | $4.3K |
| 2026-04-20 | 竹编篮筐 | DEFFRENNES SAS | — | $74 |
| 2026-04-20 | 竹编篮筐 | DEFFRENNES SAS | — | $192 |