Canh Hong Wood One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Gỗ CảNH HồNG
218
进口笔数
2
出口笔数
$16.52M
进口金额
$18.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-09-11
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702453510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE88G1Q2 |
| 成立日期 | 2016-04-11 |
| 联系地址 | Thửa Đất số 1046,Tờ Bản Đồ số 28,Đường ĐH409, khu Phố 3, Phường Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GỖ CẢNH HỒNG |
| 企业英文名称 | CANH HONG WOOD ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa Đất số 1046 ,Tờ Bản Đồ số 28 ,Đường ĐH409 khu Phố 3, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02743612958 |
| 邮箱 | jennydeng21688@gmail.com |
| 传真 | 02743612957 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌拉圭 | 85 | $9.07M |
| 巴西 | 58 | $3.48M |
| 泰国 | 40 | $2.73M |
| 美国 | 21 | $898.1K |
| 瑞典 | 4 | $114.6K |
| 加拿大 | 5 | $103.7K |
| 中国 | 2 | $77.9K |
| 爱沙尼亚 | 3 | $43.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $18.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senfeng Hong Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | 205 | $16.10M | 6mm以上松木、其他热带木材 |
| Asian World Inter Group Co., Ltd. | 马来西亚 | 3 | $115.1K | 其他热带木材 |
| Bank Pension and Retirement Fund | 乌拉圭 | 1 | $99.2K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Berneck S.A. Painéis e Serrados | 越南 | 2 | $80.7K | 6mm以上松木 |
| SETRA TRAVAROR AB | 瑞典 | 2 | $42.5K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| TMG Co., Ltd. | 美国 | 1 | $21.2K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Caja de Jubilaciones y Pensiones | 乌拉圭 | 1 | $19.4K | 6mm以上松木 |
| S.E.P. Worldwide Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.8K | 其他热带木材、6mm以上木材 |
| MOW Brazil Co., Ltd. | 巴西 | 1 | $11.9K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| International Forest Products LLC | 美国 | 1 | $11.6K | 未涂布牛皮纸、未漂牛皮纸废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | SENFENG HONGKONG TRADING CO LTD | 乌拉圭 | $87.6K |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | SENFENG HONGKONG TRADING CO LTD | 乌拉圭 | $100.7K |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | SENFENG HONGKONG TRADING CO LTD | 乌拉圭 | $100.7K |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | SENFENG HONGKONG TRADING CO LTD | 乌拉圭 | $87.6K |
| 2026-04-23 | 6mm以上杨木 | SENFENG HONGKONG TRADING CO LTD | 美国 | $12.5K |
| 2026-04-23 | 6mm以上杨木 | SENFENG HONGKONG TRADING CO LTD | 美国 | $12.5K |
| 2026-03-30 | 其他热带木材 | SENFENG HONGKONG TRADING CO LTD | 泰国 | $46.9K |
| 2026-03-27 | 6mm以上松木 | SENFENG HONGKONG TRADING CO LTD | 乌拉圭 | $86.8K |
| 2026-03-27 | 6mm以上杨木 | SENFENG HONGKONG TRADING CO LTD | 美国 | $24.6K |
| 2026-03-27 | 6mm以上杨木 | SENFENG HONGKONG TRADING CO LTD | 美国 | $22.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 6mm以上松木 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-09-10 | 松木厚板 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.4K |