QA Lab Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 289 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QA-LAB VIệT NAM
289
进口笔数
0
出口笔数
$2.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106312633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMB619S |
| 成立日期 | 2013-09-24 |
| 联系地址 | Số 328 Phúc Tân, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QA-LAB VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23, ngõ 335, Phố An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84917685986 |
| 邮箱 | info@qa-lab.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 270730 | 煤焦油馏分 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 86 | $1.09M |
| 西班牙 | 79 | $561.9K |
| 中国 | 63 | $241.3K |
| 美国 | 15 | $149.7K |
| 英国 | 21 | $91.1K |
| 约旦 | 9 | $78.3K |
| 印度 | 7 | $48.0K |
| 意大利 | 7 | $27.5K |
| 比利时 | 6 | $14.4K |
| 瑞典 | 7 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlas Medical | 德国 | 56 | $956.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Quimica Clinica Aplicada | 西班牙 | 66 | $500.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Monocent Inc. | 美国 | 15 | $149.7K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Atlas Medical | 约旦 | 11 | $114.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd. | 中国 | 23 | $84.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Newmarket Biomedical Ltd. | 英国 | 17 | $82.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Operon S.A. | 西班牙 | 12 | $58.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| GA Generic Assays GmbH | 德国 | 17 | $39.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Rayto Life & Analytical Sciences Co. Ltd. | 中国香港 | 10 | $31.9K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Suzhou Cellpro Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $15.6K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | NEWMARKET BIOMEDICAL LTD | 英国 | $938 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | NEWMARKET BIOMEDICAL LTD | 英国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | NEWMARKET BIOMEDICAL LTD | 英国 | $938 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | NEWMARKET BIOMEDICAL LTD | 英国 | $6.4K |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | GA GENERIC ASSAYS GMBH | 德国 | $6.8K |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | GA GENERIC ASSAYS GMBH | 德国 | $6.8K |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | BEIJING ZONCI TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 零售清洁粉剂 | BEIJING ZONCI TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-18 | 零售清洁粉剂 | BEIJING ZONCI TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-18 | 零售清洁粉剂 | BEIJING ZONCI TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $360 |